(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ekspedient
A2
substantiv A2 Kinh doanh, Bán lẻ

ekspedient

/ɛkspeˈdi̯ɛnt/
người bán hàng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ekspedient"

Định nghĩa (Dansk)

En person, der betjener kunder i en butik.

Ý nghĩa của "ekspedient" trong tiếng Việt

Người phục vụ khách hàng trong một cửa hàng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ekspedient"

  • "Ekspedienten hjalp mig med at finde den rigtige størrelse."

    "Người bán hàng đã giúp tôi tìm đúng kích cỡ."

  • "Jeg spurgte ekspedienten om prisen på jakken."

    "Tôi hỏi người bán hàng về giá của chiếc áo khoác."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ekspedient"

Đồng nghĩa

butiksmedarbejder (nhân viên cửa hàng)

Cách dùng "ekspedient" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ekspedient" đúng ngữ cảnh

Từ "ekspedient" thường được dùng phổ biến nhất. Có thể dùng từ "butiksmedarbejder" nhưng ít thông dụng hơn trong văn nói hàng ngày.

Bảng chia từ (Bøjning) của "ekspedient"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít ekspedient
Jeg talte med en ekspedient i butikken.
(Tôi đã nói chuyện với một nhân viên bán hàng trong cửa hàng.)
Xác định số ít ekspedienten
Ekspedienten var meget hjælpsom.
(Người nhân viên bán hàng rất hữu ích.)
Nguyên thể số nhiều ekspedienter
Der er mange ekspedienter i det store varehus.
(Có rất nhiều nhân viên bán hàng trong trung tâm thương mại lớn.)
Xác định số nhiều ekspedienterne
Ekspedienterne hjalp kunderne med at finde det, de søgte.
(Các nhân viên bán hàng đã giúp khách hàng tìm thấy những gì họ đang tìm kiếm.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Butiksekspedienten hjalp mig med at finde den rigtige størrelse."

    "Nhân viên bán hàng đã giúp tôi tìm đúng kích cỡ."

  • "Uddannelsen til salgsassistent inkluderer et praktikforløb som ekspedient."

    "Chương trình đào tạo trợ lý bán hàng bao gồm một kỳ thực tập với tư cách là nhân viên bán hàng."

  • "Vi har brug for en dygtig ekspedientmedhjælper i vores nye butik."

    "Chúng tôi cần một phụ tá bán hàng giỏi cho cửa hàng mới của chúng tôi."

Danh từ số nhiều
  • "Der er mange dygtige ekspedienter i Magasin."

    "Có rất nhiều nhân viên bán hàng giỏi ở Magasin."

  • "Vi har brug for flere ekspedienter i julemåneden."

    "Chúng tôi cần thêm nhiều nhân viên bán hàng vào tháng Giáng sinh."

  • "Butikken ansætter kun ekspedienter med erfaring."

    "Cửa hàng chỉ tuyển dụng những nhân viên bán hàng có kinh nghiệm."