eksplosiv
Định nghĩa & Giải nghĩa "eksplosiv"
Định nghĩa (Dansk)
Som kan eksplodere eller let kan forårsage en eksplosion.
Ý nghĩa của "eksplosiv" trong tiếng Việt
Có khả năng gây ra nổ hoặc dễ gây nổ.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "eksplosiv"
-
"Bomben var lavet af et meget eksplosivt materiale."
"Bom được làm từ một vật liệu rất dễ nổ."
-
"Politiet fandt en stor mængde eksplosivt materiale i huset."
"Cảnh sát tìm thấy một lượng lớn vật liệu nổ trong nhà."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "eksplosiv"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "eksplosiv" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "eksplosiv" đúng ngữ cảnh
Từ "eksplosiv" trong tiếng Đan Mạch tương đương với "chất nổ" trong tiếng Việt khi nó được dùng như một tính từ. Cần phân biệt với danh từ chỉ vật liệu nổ.