(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa eksplosiv
B1
adjektiv B1 Vật lý, Hóa học, Quân sự, Tâm lý học

eksplosiv

[eksploˈsiˀv]
chất nổ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "eksplosiv"

Định nghĩa (Dansk)

Som kan eksplodere eller let kan forårsage en eksplosion.

Ý nghĩa của "eksplosiv" trong tiếng Việt

Có khả năng gây ra nổ hoặc dễ gây nổ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "eksplosiv"

  • "Bomben var lavet af et meget eksplosivt materiale."

    "Bom được làm từ một vật liệu rất dễ nổ."

  • "Politiet fandt en stor mængde eksplosivt materiale i huset."

    "Cảnh sát tìm thấy một lượng lớn vật liệu nổ trong nhà."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "eksplosiv"

Đồng nghĩa

sprængfarlig (dễ nổ)

Trái nghĩa

ikke-eksplosiv (không nổ)

Cách dùng "eksplosiv" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "eksplosiv" đúng ngữ cảnh

Từ "eksplosiv" trong tiếng Đan Mạch tương đương với "chất nổ" trong tiếng Việt khi nó được dùng như một tính từ. Cần phân biệt với danh từ chỉ vật liệu nổ.

Bảng chia từ (Bøjning) của "eksplosiv"