(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa eksplodere
B1
verbum B1 Đời sống hàng ngày

eksplodere

/eksploˈdeːˀɐ/
vỡ tung
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "eksplodere"

Định nghĩa (Dansk)

At sprænge eller briste voldsomt med en kraftig frigørelse af energi.

Ý nghĩa của "eksplodere" trong tiếng Việt

Vỡ tung, nổ tung, bùng nổ (do áp lực từ bên trong).

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "eksplodere"

  • "Bomben eksploderede midt i folkemængden."

    "Quả bom phát nổ giữa đám đông."

  • "Trykket i kedlen steg, indtil den eksploderede."

    "Áp suất trong nồi tăng lên cho đến khi nó phát nổ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "eksplodere"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "eksplodere" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "eksplodere" đúng ngữ cảnh

Từ 'eksplodere' thường được dùng khi có một sự nổ lớn, bất ngờ và mạnh mẽ. Cần phân biệt với các từ chỉ sự vỡ, nứt thông thường.

Bảng chia từ (Bøjning) của "eksplodere"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể eksplodere
Bomben vil eksplodere om et minut.
(Quả bom sẽ phát nổ trong một phút.)
Hiện tại eksploderer
Vulkanen eksploderer med et brag.
(Núi lửa phun trào với một tiếng nổ lớn.)
Quá khứ eksploderede
Bomben eksploderede i går.
(Quả bom đã phát nổ ngày hôm qua.)
Quá khứ phân từ eksploderet
Bygningen er blevet fuldstændig ødelagt efter at bomben er eksploderet.
(Tòa nhà đã bị phá hủy hoàn toàn sau khi quả bom phát nổ.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Diễn tả Tương lai
  • "Jeg vil se bygningen eksplodere i morgen."

    "Tôi sẽ thấy tòa nhà nổ tung vào ngày mai."

  • "Bomben kommer til at eksplodere om få sekunder!"

    "Quả bom sẽ nổ trong vài giây nữa!"

  • "Hvis vi ikke er forsigtige, vil kemikalierne eksplodere."

    "Nếu chúng ta không cẩn thận, các hóa chất sẽ phát nổ."

Động từ nguyên thể (at)
  • "Jeg er bange for at eksplodere af spænding."

    "Tôi sợ rằng mình sẽ nổ tung vì phấn khích."

  • "Det er farligt at eksperimentere med stoffer, der kan eksplodere."

    "Thật nguy hiểm khi thử nghiệm với các chất có thể phát nổ."

  • "Han valgte at eksplodere en bombe i protest."

    "Anh ấy đã chọn cho nổ một quả bom để phản đối."

Thể Bị động đuôi -s
  • "Bomben eksploderes af terroristerne."

    "Quả bom bị những kẻ khủng bố cho nổ."

  • "Det siges, at vulkanen snart vil eksploderes."

    "Người ta nói rằng ngọn núi lửa sẽ sớm phát nổ."

  • "Rummet eksploderes med konfetti ved festen."

    "Căn phòng tràn ngập pháo giấy trong bữa tiệc."