eksplodere
Định nghĩa & Giải nghĩa "eksplodere"
Định nghĩa (Dansk)
At sprænge eller briste voldsomt med en kraftig frigørelse af energi.
Ý nghĩa của "eksplodere" trong tiếng Việt
Vỡ tung, nổ tung, bùng nổ (do áp lực từ bên trong).
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "eksplodere"
-
"Bomben eksploderede midt i folkemængden."
"Quả bom phát nổ giữa đám đông."
-
"Trykket i kedlen steg, indtil den eksploderede."
"Áp suất trong nồi tăng lên cho đến khi nó phát nổ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "eksplodere"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "eksplodere" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "eksplodere" đúng ngữ cảnh
Từ 'eksplodere' thường được dùng khi có một sự nổ lớn, bất ngờ và mạnh mẽ. Cần phân biệt với các từ chỉ sự vỡ, nứt thông thường.
Bảng chia từ (Bøjning) của "eksplodere"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | eksplodere |
Bomben vil eksplodere om et minut.
(Quả bom sẽ phát nổ trong một phút.) |
| Hiện tại | eksploderer |
Vulkanen eksploderer med et brag.
(Núi lửa phun trào với một tiếng nổ lớn.) |
| Quá khứ | eksploderede |
Bomben eksploderede i går.
(Quả bom đã phát nổ ngày hôm qua.) |
| Quá khứ phân từ | eksploderet |
Bygningen er blevet fuldstændig ødelagt efter at bomben er eksploderet.
(Tòa nhà đã bị phá hủy hoàn toàn sau khi quả bom phát nổ.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg vil se bygningen eksplodere i morgen."
"Tôi sẽ thấy tòa nhà nổ tung vào ngày mai."
- "Bomben kommer til at eksplodere om få sekunder!"
"Quả bom sẽ nổ trong vài giây nữa!"
- "Hvis vi ikke er forsigtige, vil kemikalierne eksplodere."
"Nếu chúng ta không cẩn thận, các hóa chất sẽ phát nổ."
- "Jeg er bange for at eksplodere af spænding."
"Tôi sợ rằng mình sẽ nổ tung vì phấn khích."
- "Det er farligt at eksperimentere med stoffer, der kan eksplodere."
"Thật nguy hiểm khi thử nghiệm với các chất có thể phát nổ."
- "Han valgte at eksplodere en bombe i protest."
"Anh ấy đã chọn cho nổ một quả bom để phản đối."
- "Bomben eksploderes af terroristerne."
"Quả bom bị những kẻ khủng bố cho nổ."
- "Det siges, at vulkanen snart vil eksploderes."
"Người ta nói rằng ngọn núi lửa sẽ sớm phát nổ."
- "Rummet eksploderes med konfetti ved festen."
"Căn phòng tràn ngập pháo giấy trong bữa tiệc."