(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ekstern
B2
adjective B2 Kinh doanh, Quản lý, Nhân sự

ekstern

ɛkˈstæːɐ̯n
ở bên ngoài
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ekstern"

Định nghĩa (Dansk)

Beliggende eller forekommende uden for en bestemt institution, organisation eller virksomhed.

Ý nghĩa của "ekstern" trong tiếng Việt

Không nằm ở trụ sở chính của một doanh nghiệp hoặc tổ chức.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ekstern"

  • "Virksomheden hyrede en ekstern konsulent til at hjælpe med strategisk planlægning."

    "Công ty đã thuê một nhà tư vấn bên ngoài để giúp lập kế hoạch chiến lược."

  • "Vi bruger eksterne leverandører til vores rengøring."

    "Chúng tôi sử dụng các nhà cung cấp bên ngoài cho việc vệ sinh của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ekstern"

Đồng nghĩa

udefrakommende (từ bên ngoài đến)

Trái nghĩa

Cách dùng "ekstern" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ekstern" đúng ngữ cảnh

Từ 'ekstern' thường được sử dụng để chỉ những yếu tố, người hoặc hoạt động không thuộc về hoặc không được thực hiện bên trong một tổ chức hoặc công ty. Cần phân biệt với 'intern' (bên trong).

Bảng chia từ (Bøjning) của "ekstern"