intern
Định nghĩa & Giải nghĩa "intern"
Định nghĩa (Dansk)
som foregår eller findes inden for en bestemt gruppe, organisation, virksomhed el.lign.
Ý nghĩa của "intern" trong tiếng Việt
Nằm hoặc tồn tại bên trong một cái gì đó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "intern"
-
"Det er en intern sag."
"Đó là một vấn đề nội bộ."
-
"De interne regler skal følges."
"Các quy tắc nội bộ phải được tuân thủ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "intern"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "intern" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "intern" đúng ngữ cảnh
Từ 'intern' trong tiếng Đan Mạch và 'nội bộ' trong tiếng Việt có nghĩa tương đương nhau, chỉ những gì thuộc về bên trong một tổ chức hoặc nhóm. Cần chú ý đến cách sử dụng trong ngữ cảnh cụ thể.