(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa intern
B1
adjektiv B1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Y học, Công nghệ

intern

/inˈtʰɶɐ̯n/
nội bộ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "intern"

Định nghĩa (Dansk)

som foregår eller findes inden for en bestemt gruppe, organisation, virksomhed el.lign.

Ý nghĩa của "intern" trong tiếng Việt

Nằm hoặc tồn tại bên trong một cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "intern"

  • "Det er en intern sag."

    "Đó là một vấn đề nội bộ."

  • "De interne regler skal følges."

    "Các quy tắc nội bộ phải được tuân thủ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "intern"

Đồng nghĩa

indre (bên trong)

Trái nghĩa

Cách dùng "intern" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "intern" đúng ngữ cảnh

Từ 'intern' trong tiếng Đan Mạch và 'nội bộ' trong tiếng Việt có nghĩa tương đương nhau, chỉ những gì thuộc về bên trong một tổ chức hoặc nhóm. Cần chú ý đến cách sử dụng trong ngữ cảnh cụ thể.

Bảng chia từ (Bøjning) của "intern"