ekstraudstyr
Định nghĩa & Giải nghĩa "ekstraudstyr"
Định nghĩa (Dansk)
Udstyr der kan tilkøbes som supplement til et produkt.
Ý nghĩa của "ekstraudstyr" trong tiếng Việt
Một tính năng hoặc mục bổ sung có sẵn nhưng không thiết yếu hoặc bắt buộc.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ekstraudstyr"
-
"Bilen leveres med standardudstyr, men der er masser af ekstraudstyr at vælge imellem."
"Xe được trang bị các thiết bị tiêu chuẩn, nhưng có rất nhiều tùy chọn thêm để lựa chọn."
-
"Vi har valgt alt ekstraudstyr til vores nye køkken."
"Chúng tôi đã chọn tất cả các tùy chọn thêm cho nhà bếp mới của chúng tôi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ekstraudstyr"
Đồng nghĩa
Cách dùng "ekstraudstyr" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "ekstraudstyr" đúng ngữ cảnh
Ekstraudstyr thường được sử dụng khi nói về các tùy chọn bổ sung cho xe hơi, thiết bị điện tử hoặc các sản phẩm khác. Lưu ý sự khác biệt với 'tilbehør', thường chỉ các phụ kiện đi kèm.
Bảng chia từ (Bøjning) của "ekstraudstyr"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | ekstraudstyr |
Bilen leveres med ekstraudstyr.
(Chiếc xe được giao kèm theo các phụ kiện tùy chọn.) |
| Xác định số ít | ekstraudstyret |
Ekstraudstyret på denne model er ret dyrt.
(Các phụ kiện tùy chọn trên mẫu xe này khá đắt.) |
| Nguyên thể số nhiều | ekstraudstyr |
Der er mange slags ekstraudstyr til biler.
(Có rất nhiều loại phụ kiện tùy chọn cho xe hơi.) |
| Xác định số nhiều | ekstraudstyrene |
Ekstraudstyrene gjorde bilen meget dyrere.
(Các phụ kiện tùy chọn đã làm cho chiếc xe đắt hơn rất nhiều.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg overvejer at tilkøbe et ekstraudstyr til min nye bil."
"Tôi đang cân nhắc mua thêm một số phụ kiện tùy chọn cho chiếc xe mới của mình."
- "Denne model leveres uden ekstraudstyr, men det kan tilkøbes."
"Mẫu này được giao không có phụ kiện tùy chọn, nhưng có thể mua thêm."
- "Vi tilbyder et bredt udvalg af ekstraudstyr til din cykel."
"Chúng tôi cung cấp một loạt các phụ kiện tùy chọn cho xe đạp của bạn."
- "Bilen er dyr, fordi den har meget ekstraudstyr."
"Chiếc xe đắt tiền vì nó có rất nhiều phụ kiện tùy chọn."
- "Vi undersøger markedet for ekstraudstyr til cykler."
"Chúng tôi đang nghiên cứu thị trường phụ kiện tùy chọn cho xe đạp."
- "Købet af ekstraudstyret var en god investering."
"Việc mua thêm phụ kiện tùy chọn là một sự đầu tư tốt."
- "Bilen er dyr, fordi den har meget ekstraudstyr."
"Chiếc xe ô tô đắt tiền vì nó có rất nhiều phụ kiện bổ sung."
- "Vi skal beslutte, hvilket ekstraudstyr vi vil have til den nye bil."
"Chúng ta cần quyết định xem chúng ta muốn những phụ kiện bổ sung nào cho chiếc xe mới."
- "Det er vigtigt at overveje, om ekstraudstyret er pengene værd."
"Điều quan trọng là phải xem xét liệu các phụ kiện bổ sung có đáng giá tiền hay không."