supplement
Định nghĩa & Giải nghĩa "supplement"
Định nghĩa (Dansk)
Noget der tilføjes for at forbedre eller fuldende noget.
Ý nghĩa của "supplement" trong tiếng Việt
Một cái gì đó bổ sung hoặc tăng cường một cái gì đó khác khi được thêm vào.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "supplement"
-
"Han tager et dagligt kosttilskud som et supplement til sin kost."
"Anh ấy uống thực phẩm bổ sung hàng ngày như một sự bổ sung cho chế độ ăn uống của mình."
-
"Denne rapport er et supplement til den tidligere analyse."
"Báo cáo này là một phần bổ sung cho phân tích trước đó."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "supplement"
Đồng nghĩa
Cách dùng "supplement" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "supplement" đúng ngữ cảnh
På dansk bruges 'supplement' ofte i forbindelse med kosttilskud eller noget der supplerer en eksisterende ting. Vær opmærksom på udtalen, da den kan være anderledes end den engelske.
Bảng chia từ (Bøjning) của "supplement"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | supplement |
Jeg tager et dagligt supplement af vitaminer.
(Tôi uống một loại thực phẩm bổ sung vitamin hàng ngày.) |
| Xác định số ít | supplementet |
Jeg læste supplementet til avisen.
(Tôi đã đọc phần bổ sung cho tờ báo.) |
| Nguyên thể số nhiều | supplementer |
Butikken sælger mange forskellige supplementer.
(Cửa hàng bán rất nhiều loại thực phẩm bổ sung khác nhau.) |
| Xác định số nhiều | supplementerne |
Jeg har købt alle supplementerne til min kost.
(Tôi đã mua tất cả các chất bổ sung cho chế độ ăn uống của mình.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Kosttilskud er et vigtigt supplement til en sund kost."
"Thực phẩm bổ sung là một sự bổ sung quan trọng cho một chế độ ăn uống lành mạnh."
- "Vi har brug for et vitamin-supplement for at undgå mangel."
"Chúng tôi cần một loại vitamin bổ sung để tránh bị thiếu hụt."
- "Efter træningen tager han altid et protein-supplement."
"Sau khi tập luyện, anh ấy luôn dùng một loại protein bổ sung."