ekstrem
Định nghĩa & Giải nghĩa "ekstrem"
Định nghĩa (Dansk)
karakteriseret ved at gå til yderligheder; ude af balance
Ý nghĩa của "ekstrem" trong tiếng Việt
Thể hiện sự trung thành hoặc ủng hộ thái quá hoặc thành kiến đối với một nhóm hoặc mục tiêu cụ thể.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ekstrem"
-
"Han har ekstreme holdninger."
"Anh ta có những quan điểm cực đoan."
-
"Ekstrem sport er ikke noget for mig."
"Thể thao mạo hiểm không phải là thứ dành cho tôi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ekstrem"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ekstrem" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "ekstrem" đúng ngữ cảnh
Từ 'ekstrem' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự 'cực đoan' trong tiếng Việt, chỉ sự thái quá, vượt quá mức bình thường hoặc chấp nhận được. Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để tránh nhầm lẫn với các sắc thái nghĩa khác.