(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ekstrem
B2
adjektiv B2 Xã hội học, Chính trị

ekstrem

/eksˈtreˀm/
cực đoan
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ekstrem"

Định nghĩa (Dansk)

karakteriseret ved at gå til yderligheder; ude af balance

Ý nghĩa của "ekstrem" trong tiếng Việt

Thể hiện sự trung thành hoặc ủng hộ thái quá hoặc thành kiến đối với một nhóm hoặc mục tiêu cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ekstrem"

  • "Han har ekstreme holdninger."

    "Anh ta có những quan điểm cực đoan."

  • "Ekstrem sport er ikke noget for mig."

    "Thể thao mạo hiểm không phải là thứ dành cho tôi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ekstrem"

Đồng nghĩa

yderliggående (cực đoan, quá khích)

Trái nghĩa

Cách dùng "ekstrem" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ekstrem" đúng ngữ cảnh

Từ 'ekstrem' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự 'cực đoan' trong tiếng Việt, chỉ sự thái quá, vượt quá mức bình thường hoặc chấp nhận được. Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để tránh nhầm lẫn với các sắc thái nghĩa khác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "ekstrem"