(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa moderat
B1
adverbium B1 General

moderat

mo.dəˈʁɑːt
ở mức độ vừa phải
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "moderat"

Định nghĩa (Dansk)

I begrænset omfang; ikke for meget.

Ý nghĩa của "moderat" trong tiếng Việt

Ở một mức độ hạn chế; ở một mức độ không quá mức.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "moderat"

  • "Han drak alkohol moderat."

    "Anh ấy uống rượu ở mức độ vừa phải."

  • "Priserne er steget moderat i år."

    "Giá cả đã tăng ở mức độ vừa phải trong năm nay."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "moderat"

Đồng nghĩa

behersket (có kiểm soát) tilbageholdende (kiềm chế)

Trái nghĩa

Cách dùng "moderat" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "moderat" đúng ngữ cảnh

Khi sử dụng 'moderat', cần chú ý đến ngữ cảnh để truyền đạt đúng ý nghĩa 'ở mức độ vừa phải', tránh nhầm lẫn với các trạng thái thái quá hoặc thiếu hụt. Thường dùng để chỉ sự điều độ trong hành động, cảm xúc, hoặc mức độ.

Bảng chia từ (Bøjning) của "moderat"