(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa balance
B1
substantiv B1 Vật lý, Kinh tế, Sinh học, Hóa học, Tâm lý học

balance

/bæˈlɑːnsə/
sự cân bằng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "balance"

Định nghĩa (Dansk)

En tilstand, hvor forskellige kræfter eller påvirkninger er lige store eller ophæver hinanden.

Ý nghĩa của "balance" trong tiếng Việt

Trạng thái cân bằng, trong đó các lực hoặc ảnh hưởng đối lập nhau được cân bằng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "balance"

  • "Det er vigtigt at opretholde en balance mellem arbejde og fritid."

    "Điều quan trọng là phải duy trì sự cân bằng giữa công việc và thời gian rảnh."

  • "Hun har en god balance, når hun cykler."

    "Cô ấy có sự cân bằng tốt khi đi xe đạp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "balance"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "balance" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "balance" đúng ngữ cảnh

Ordet 'balance' bruges både konkret og abstrakt på dansk, ligesom på vietnamesisk. Vær opmærksom på, at udtalen kan være vanskelig for vietnamesere.

Bảng chia từ (Bøjning) của "balance"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít balance
Det er vigtigt at finde en balance i livet.
(Điều quan trọng là tìm thấy sự cân bằng trong cuộc sống.)
Xác định số ít balancen
Han mistede balancen og faldt.
(Anh ấy mất thăng bằng và ngã.)
Nguyên thể số nhiều balancer
Der er mange balancer i verden.
(Có nhiều sự cân bằng trên thế giới.)
Xác định số nhiều balancerne
Balancerne i regnskabet skal stemme.
(Các số dư trong tài khoản phải khớp.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Arbejdslivet kræver en god work-life balance for at undgå stress."

    "Cuộc sống làm việc đòi hỏi sự cân bằng tốt giữa công việc và cuộc sống để tránh căng thẳng."

  • "Regnskabet viste en balancefejl, som skulle rettes hurtigt."

    "Báo cáo tài chính cho thấy một lỗi cân bằng cần được sửa chữa nhanh chóng."

  • "Denne balanceakt mellem fortjeneste og ansvarlighed er afgørende for virksomhedens succes."

    "Sự cân bằng giữa lợi nhuận và trách nhiệm này là rất quan trọng đối với sự thành công của công ty."

Danh từ số nhiều
  • "Økonomiske balancer er afgørende for en stabil økonomi."

    "Cân bằng kinh tế là rất quan trọng đối với một nền kinh tế ổn định."

  • "Hun kæmpede for at opretholde balancerne i sit liv mellem arbejde og fritid."

    "Cô ấy đã đấu tranh để duy trì sự cân bằng trong cuộc sống giữa công việc và thời gian rảnh."

  • "De komplekse kemiske balancer i kroppen påvirkes af kosten."

    "Sự cân bằng hóa học phức tạp trong cơ thể bị ảnh hưởng bởi chế độ ăn uống."