(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa elektrisk
B1
adjektiv B1 Kỹ thuật điện

elektrisk

/eˈlektʁisk/
thuộc về điện
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "elektrisk"

Định nghĩa (Dansk)

Som har at gøre med elektricitet; drevet af elektricitet.

Ý nghĩa của "elektrisk" trong tiếng Việt

Liên quan đến điện; được cung cấp năng lượng bởi điện.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "elektrisk"

  • "En elektrisk bil er mere miljøvenlig end en benzinbil."

    "Xe điện thân thiện với môi trường hơn xe xăng."

  • "Vi har en elektrisk ovn i køkkenet."

    "Chúng tôi có một lò nướng điện trong bếp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "elektrisk"

Đồng nghĩa

strømførende (dẫn điện)

Cách dùng "elektrisk" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "elektrisk" đúng ngữ cảnh

Từ 'elektrisk' thường được dùng để mô tả những vật dụng hoặc hiện tượng liên quan trực tiếp đến điện. Cần phân biệt với 'elektronisk' (điện tử), thường dùng cho các thiết bị sử dụng mạch điện tử phức tạp.

Bảng chia từ (Bøjning) của "elektrisk"