elektricitet
Định nghĩa & Giải nghĩa "elektricitet"
Định nghĩa (Dansk)
Fysisk fænomen relateret til elektriske ladninger og deres bevægelse.
Ý nghĩa của "elektricitet" trong tiếng Việt
Năng lượng được tạo ra từ sự di chuyển của các electron và được sử dụng để cung cấp năng lượng cho máy móc, đèn, v.v.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "elektricitet"
-
"Elektricitet driver mange af vores moderne bekvemmeligheder."
"Điện năng vận hành nhiều tiện nghi hiện đại của chúng ta."
-
"Produktionen af elektricitet kan have en stor indvirkning på miljøet."
"Việc sản xuất điện năng có thể có tác động lớn đến môi trường."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "elektricitet"
Đồng nghĩa
Cách dùng "elektricitet" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "elektricitet" đúng ngữ cảnh
Từ 'elektricitet' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'điện năng' trong tiếng Việt, dùng để chỉ năng lượng điện và các hiện tượng liên quan đến điện. Cần phân biệt với 'strøm' (dòng điện).
Bảng chia từ (Bøjning) của "elektricitet"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | elektricitet |
Elektricitet er en form for energi.
(Điện là một dạng năng lượng.) |
| Xác định số ít | elektriciteten |
Elektriciteten i bygningen blev afbrudt.
(Điện trong tòa nhà đã bị cắt.) |
| Nguyên thể số nhiều | elektriciteter |
Der findes forskellige former for elektriciteter.
(Có nhiều dạng điện khác nhau.) |
| Xác định số nhiều | elektriciteterne |
Elektriciteterne i de forskellige systemer skal synkroniseres.
(Điện trong các hệ thống khác nhau phải được đồng bộ hóa.) |