(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa elektricitet
B1
substantiv B1 Kỹ thuật điện, Năng lượng

elektricitet

/elɛktrikiˈteːˀ/
điện năng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "elektricitet"

Định nghĩa (Dansk)

Fysisk fænomen relateret til elektriske ladninger og deres bevægelse.

Ý nghĩa của "elektricitet" trong tiếng Việt

Năng lượng được tạo ra từ sự di chuyển của các electron và được sử dụng để cung cấp năng lượng cho máy móc, đèn, v.v.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "elektricitet"

  • "Elektricitet driver mange af vores moderne bekvemmeligheder."

    "Điện năng vận hành nhiều tiện nghi hiện đại của chúng ta."

  • "Produktionen af elektricitet kan have en stor indvirkning på miljøet."

    "Việc sản xuất điện năng có thể có tác động lớn đến môi trường."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "elektricitet"

Đồng nghĩa

Cách dùng "elektricitet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "elektricitet" đúng ngữ cảnh

Từ 'elektricitet' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'điện năng' trong tiếng Việt, dùng để chỉ năng lượng điện và các hiện tượng liên quan đến điện. Cần phân biệt với 'strøm' (dòng điện).

Bảng chia từ (Bøjning) của "elektricitet"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít elektricitet
Elektricitet er en form for energi.
(Điện là một dạng năng lượng.)
Xác định số ít elektriciteten
Elektriciteten i bygningen blev afbrudt.
(Điện trong tòa nhà đã bị cắt.)
Nguyên thể số nhiều elektriciteter
Der findes forskellige former for elektriciteter.
(Có nhiều dạng điện khác nhau.)
Xác định số nhiều elektriciteterne
Elektriciteterne i de forskellige systemer skal synkroniseres.
(Điện trong các hệ thống khác nhau phải được đồng bộ hóa.)