enestående
Định nghĩa & Giải nghĩa "enestående"
Định nghĩa (Dansk)
Som kun findes eller forekommer én gang; unik.
Ý nghĩa của "enestående" trong tiếng Việt
Chỉ được thực hiện, làm, hoặc xảy ra một lần duy nhất.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "enestående"
-
"Det er en enestående mulighed, som du ikke bør lade gå fra dig."
"Đây là một cơ hội có một không hai mà bạn không nên bỏ lỡ."
-
"Hun er en enestående kunstner med en helt unik stil."
"Cô ấy là một nghệ sĩ có một không hai với một phong cách hoàn toàn độc đáo."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "enestående"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "enestående" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "enestående" đúng ngữ cảnh
Từ 'enestående' trong tiếng Đan Mạch thường được dùng để chỉ những sự vật, sự việc hoặc con người độc đáo, không có cái thứ hai tương tự. Cần phân biệt với các từ như 'unik' (duy nhất, độc nhất) và 'særlig' (đặc biệt).