(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa enestående
B2
adjektiv B2 Tổng quát

enestående

/eˈneːˌstoʊ̯ðə/
có một không hai
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "enestående"

Định nghĩa (Dansk)

Som kun findes eller forekommer én gang; unik.

Ý nghĩa của "enestående" trong tiếng Việt

Chỉ được thực hiện, làm, hoặc xảy ra một lần duy nhất.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "enestående"

  • "Det er en enestående mulighed, som du ikke bør lade gå fra dig."

    "Đây là một cơ hội có một không hai mà bạn không nên bỏ lỡ."

  • "Hun er en enestående kunstner med en helt unik stil."

    "Cô ấy là một nghệ sĩ có một không hai với một phong cách hoàn toàn độc đáo."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "enestående"

Đồng nghĩa

unik (độc nhất, duy nhất) uden sidestykke (vô song, không ai sánh bằng)

Trái nghĩa

Cách dùng "enestående" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "enestående" đúng ngữ cảnh

Từ 'enestående' trong tiếng Đan Mạch thường được dùng để chỉ những sự vật, sự việc hoặc con người độc đáo, không có cái thứ hai tương tự. Cần phân biệt với các từ như 'unik' (duy nhất, độc nhất) và 'særlig' (đặc biệt).

Bảng chia từ (Bøjning) của "enestående"