almindelig
/alˈmɛnˌeli/
phổ biến
Cơ bản (A2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "almindelig"
Định nghĩa (Dansk)
Noget der forekommer ofte eller er udbredt.
Ý nghĩa của "almindelig" trong tiếng Việt
Có mặt ở khắp mọi nơi; phổ biến.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "almindelig"
-
"Det er almindeligt at drikke kaffe om morgenen."
"Việc uống cà phê vào buổi sáng là phổ biến."
-
"Hun har et almindeligt navn."
"Cô ấy có một cái tên phổ biến."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "almindelig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "almindelig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "almindelig" đúng ngữ cảnh
Từ 'almindelig' thường được dùng để chỉ những thứ phổ biến, thông thường, không có gì đặc biệt. Nó có thể tương đương với các từ như 'common', 'usual' trong tiếng Anh.