(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa unik
B1
adjektiv B1 Đồ nội thất, Mô tả đồ vật

unik

/uˈniːk/
ghế độc đáo
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "unik"

Định nghĩa (Dansk)

Som er den eneste af sin slags; enestående.

Ý nghĩa của "unik" trong tiếng Việt

Không phổ biến, khác thường; khác với những gì bình thường hoặc được mong đợi.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "unik"

  • "Denne stol er helt unik."

    "Chiếc ghế này hoàn toàn độc đáo."

  • "Han har en unik evne til at løse problemer."

    "Anh ấy có một khả năng độc đáo để giải quyết vấn đề."

Cách dùng "unik" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "unik" đúng ngữ cảnh

Từ "unik" trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như "độc đáo" trong tiếng Việt, nhấn mạnh sự duy nhất và khác biệt so với những thứ khác. Lưu ý rằng nó thường được sử dụng để mô tả những thứ đặc biệt, hiếm có và không dễ tìm thấy.

Bảng chia từ (Bøjning) của "unik"