unik
Định nghĩa & Giải nghĩa "unik"
Định nghĩa (Dansk)
Som er den eneste af sin slags; enestående.
Ý nghĩa của "unik" trong tiếng Việt
Không phổ biến, khác thường; khác với những gì bình thường hoặc được mong đợi.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "unik"
-
"Denne stol er helt unik."
"Chiếc ghế này hoàn toàn độc đáo."
-
"Han har en unik evne til at løse problemer."
"Anh ấy có một khả năng độc đáo để giải quyết vấn đề."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "unik"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "unik" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "unik" đúng ngữ cảnh
Từ "unik" trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như "độc đáo" trong tiếng Việt, nhấn mạnh sự duy nhất và khác biệt so với những thứ khác. Lưu ý rằng nó thường được sử dụng để mô tả những thứ đặc biệt, hiếm có và không dễ tìm thấy.