(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa engagement
B2
substantiv B2 Tổng quát

engagement

/ɑŋɡaʒəˈmɑŋˀ/
cam kết
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "engagement"

Định nghĩa (Dansk)

Forpligtelse til en bestemt handling eller overbevisning; et løfte om at gøre noget.

Ý nghĩa của "engagement" trong tiếng Việt

Tận tâm, cam kết với một hành động hoặc niềm tin cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "engagement"

  • "Hun viste et stort engagement i sit arbejde."

    "Cô ấy thể hiện sự cam kết lớn trong công việc của mình."

  • "Virksomheden har et stærkt engagement i bæredygtighed."

    "Công ty có một cam kết mạnh mẽ đối với sự bền vững."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "engagement"

Đồng nghĩa

Cách dùng "engagement" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "engagement" đúng ngữ cảnh

Từ 'engagement' trong tiếng Đan Mạch thường được dùng để chỉ sự cam kết, gắn bó với một công việc, một tổ chức, hoặc một mục tiêu cụ thể. Cần phân biệt với các sắc thái nghĩa khác của 'cam kết' trong tiếng Việt tùy theo ngữ cảnh.

Bảng chia từ (Bøjning) của "engagement"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít engagement
Hans engagement i projektet er imponerende.
(Sự tham gia của anh ấy vào dự án thật ấn tượng.)
Xác định số ít engagementet
Engagementet var en stor succes.
(Sự tham gia đó là một thành công lớn.)
Nguyên thể số nhiều engagementer
Virksomheden har mange engagementer i udlandet.
(Công ty có nhiều cam kết ở nước ngoài.)
Xác định số nhiều engagementerne
Engagementerne har ført til gode resultater.
(Các cam kết đã dẫn đến những kết quả tốt.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Virksomhedens miljøengagement er imponerende."

    "Cam kết bảo vệ môi trường của công ty thật ấn tượng."

  • "Medarbejdernes engagementniveau er afgørende for succes."

    "Mức độ cam kết của nhân viên là yếu tố then chốt cho thành công."

  • "Der er et stort politisk engagement i klimaforandringer."

    "Có một sự tham gia chính trị lớn vào biến đổi khí hậu."

Sở hữu cách (-s)
  • "Virksomhedens engagements aftale er bindende for alle parter."

    "Thỏa thuận về cam kết của công ty có tính ràng buộc đối với tất cả các bên."

  • "Statsministerens engagements tale inspirerede mange unge mennesker."

    "Bài phát biểu cam kết của thủ tướng đã truyền cảm hứng cho nhiều người trẻ."

  • "Klubbens engagements politik er at støtte lokale initiativer."

    "Chính sách cam kết của câu lạc bộ là hỗ trợ các sáng kiến địa phương."