ensfarvet
Định nghĩa & Giải nghĩa "ensfarvet"
Định nghĩa (Dansk)
Noget der har én farve uden variation.
Ý nghĩa của "ensfarvet" trong tiếng Việt
Có màu sắc đồng đều và nhất quán trên toàn bộ bề mặt hoặc đối tượng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ensfarvet"
-
"Væggen er malet ensfarvet grå."
"Bức tường được sơn màu xám đồng đều."
-
"Hun bar en ensfarvet kjole."
"Cô ấy mặc một chiếc váy một màu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ensfarvet"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ensfarvet" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "ensfarvet" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'có màu sắc đồng đều' nhấn mạnh tính nhất quán của màu sắc trên toàn bộ bề mặt. 'Ensfarvet' trong tiếng Đan Mạch cũng mang ý nghĩa tương tự, nhưng thường được sử dụng rộng rãi hơn để mô tả các vật thể, quần áo, hoặc bề mặt chỉ có một màu duy nhất.