(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ensfarvet
B1
adjektiv B1 Mô tả ngoại hình, Mỹ thuật, Nhiếp ảnh

ensfarvet

/ˈɛnsˌfɑːrvət/
có màu sắc đồng đều
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ensfarvet"

Định nghĩa (Dansk)

Noget der har én farve uden variation.

Ý nghĩa của "ensfarvet" trong tiếng Việt

Có màu sắc đồng đều và nhất quán trên toàn bộ bề mặt hoặc đối tượng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ensfarvet"

  • "Væggen er malet ensfarvet grå."

    "Bức tường được sơn màu xám đồng đều."

  • "Hun bar en ensfarvet kjole."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy một màu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ensfarvet"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "ensfarvet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ensfarvet" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'có màu sắc đồng đều' nhấn mạnh tính nhất quán của màu sắc trên toàn bộ bề mặt. 'Ensfarvet' trong tiếng Đan Mạch cũng mang ý nghĩa tương tự, nhưng thường được sử dụng rộng rãi hơn để mô tả các vật thể, quần áo, hoặc bề mặt chỉ có một màu duy nhất.

Bảng chia từ (Bøjning) của "ensfarvet"