flerfarvet
/ˈflɛɐ̯ˌfɑːvət/
đa sắc
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "flerfarvet"
Định nghĩa (Dansk)
Som har mange forskellige farver.
Ý nghĩa của "flerfarvet" trong tiếng Việt
Có nhiều màu sắc hoặc sắc thái; đa sắc.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "flerfarvet"
-
"Regnbuen er et flerfarvet fænomen."
"Cầu vồng là một hiện tượng đa sắc."
-
"Hun bar en flerfarvet kjole."
"Cô ấy mặc một chiếc váy nhiều màu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "flerfarvet"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "flerfarvet" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "flerfarvet" đúng ngữ cảnh
Từ 'flerfarvet' thường được dùng để miêu tả những vật có nhiều màu sắc khác nhau một cách rõ rệt. Trong tiếng Việt, 'đa sắc' có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả sắc thái.