erklæring
Định nghĩa & Giải nghĩa "erklæring"
Định nghĩa (Dansk)
En officiel eller formel udtalelse eller bekendtgørelse.
Ý nghĩa của "erklæring" trong tiếng Việt
Một tuyên bố hoặc công bố chính thức hoặc rõ ràng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "erklæring"
-
"Regeringen udsendte en officiel erklæring om de nye økonomiske reformer."
"Chính phủ đã đưa ra một tuyên bố chính thức về các cải cách kinh tế mới."
-
"Hun underskrev en erklæring om, at hun ikke havde nogen interessekonflikter."
"Cô ấy đã ký một tuyên bố rằng cô ấy không có bất kỳ xung đột lợi ích nào."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "erklæring"
Đồng nghĩa
Cách dùng "erklæring" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "erklæring" đúng ngữ cảnh
Từ 'erklæring' thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, chính thức hơn so với các từ như 'udsagn' (lời nói, phát biểu). Cần chú ý sự khác biệt này khi sử dụng.
Bảng chia từ (Bøjning) của "erklæring"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | erklæring |
Han afgav en vigtig erklæring.
(Anh ấy đã đưa ra một tuyên bố quan trọng.) |
| Xác định số ít | erklæringen |
Jeg er enig i erklæringen.
(Tôi đồng ý với tuyên bố đó.) |
| Nguyên thể số nhiều | erklæringer |
Virksomheden udsendte flere erklæringer.
(Công ty đã phát hành nhiều tuyên bố.) |
| Xác định số nhiều | erklæringerne |
Erklæringerne blev læst højt.
(Các tuyên bố đã được đọc to.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Hun fremlagde en erklæring om sin uskyld."
"Cô ấy đưa ra một tuyên bố về sự vô tội của mình."
- "Vi har brug for en klar erklæring fra regeringen."
"Chúng tôi cần một tuyên bố rõ ràng từ chính phủ."
- "Han underskrev en erklæring på tro og love."
"Anh ấy đã ký một tuyên bố long trọng."
- "Regeringens erklærings betydning var klar for alle."
"Ý nghĩa của tuyên bố của chính phủ đã rõ ràng với tất cả mọi người."
- "Vi venter spændt på virksomhedens erklærings indhold."
"Chúng tôi đang háo hức chờ đợi nội dung tuyên bố của công ty."
- "Dommerens erklærings ordlyd var meget præcis."
"Lời lẽ trong tuyên bố của thẩm phán rất chính xác."