(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ernæring
B1
substantiv B1 Y học, Đời sống hàng ngày

ernæring

/ɛɐˈne̝ːˀrɪŋ/
dinh dưỡng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ernæring"

Định nghĩa (Dansk)

Processen med at give eller modtage den mad, der er nødvendig for sundhed og vækst.

Ý nghĩa của "ernæring" trong tiếng Việt

Quá trình cung cấp hoặc thu nhận thức ăn cần thiết cho sức khỏe và sự phát triển.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ernæring"

  • "God ernæring er afgørende for børns vækst og udvikling."

    "Dinh dưỡng tốt là rất quan trọng cho sự tăng trưởng và phát triển của trẻ em."

  • "En sund kost og regelmæssig motion er vigtige for god ernæring."

    "Một chế độ ăn uống lành mạnh và tập thể dục thường xuyên là quan trọng cho dinh dưỡng tốt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ernæring"

Đồng nghĩa

kost (chế độ ăn) diæt (chế độ ăn kiêng)

Trái nghĩa

Cách dùng "ernæring" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ernæring" đúng ngữ cảnh

“Ernæring” henviser til både processen med at spise og den videnskabelige undersøgelse af mad og næringsstoffer. Det dækker et bredere spektrum end blot “kost”.

Bảng chia từ (Bøjning) của "ernæring"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít ernæring
God ernæring er vigtig for helbredet.
(Dinh dưỡng tốt rất quan trọng cho sức khỏe.)
Xác định số ít ernæringen
Ernæringen i dagens samfund er et stort emne.
(Dinh dưỡng trong xã hội ngày nay là một chủ đề lớn.)
Nguyên thể số nhiều ernæringer
Forskellige ernæringer kan påvirke kroppen forskelligt.
(Các chế độ dinh dưỡng khác nhau có thể ảnh hưởng đến cơ thể một cách khác nhau.)
Xác định số nhiều ernæringerne
Ernæringerne i hospitalskosten skal være afbalanceret.
(Các chế độ dinh dưỡng trong thực đơn bệnh viện phải cân bằng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Han studerede ernæring for at forstå kroppens behov."

    "Anh ấy nghiên cứu dinh dưỡng để hiểu nhu cầu của cơ thể."

  • "Det er vigtigt at få en god ernæring, når man er syg."

    "Điều quan trọng là phải có một chế độ dinh dưỡng tốt khi bạn bị bệnh."

  • "Børn har brug for en sund ernæring for at vokse ordentligt."

    "Trẻ em cần một chế độ dinh dưỡng lành mạnh để phát triển đúng cách."

Danh từ ghép
  • "Sund ernæring er afgørende for børns udvikling."

    "Dinh dưỡng lành mạnh là yếu tố quyết định cho sự phát triển của trẻ em."

  • "Vi tilbyder ernæringsvejledning til gravide kvinder."

    "Chúng tôi cung cấp tư vấn dinh dưỡng cho phụ nữ mang thai."

  • "Forskere studerer forholdet mellem kost og ernæringsstatus."

    "Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu mối quan hệ giữa chế độ ăn uống và tình trạng dinh dưỡng."