(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa nødvendig
B1
adjektiv B1 Đời sống hàng ngày, Giáo dục, Kinh doanh

nødvendig

/nøˈʋɛndi/
điều kiện cần thiết
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "nødvendig"

Định nghĩa (Dansk)

Som skal eller bør være til stede; uundværlig.

Ý nghĩa của "nødvendig" trong tiếng Việt

Cần thiết hoặc bắt buộc cho một mục đích cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "nødvendig"

  • "Det er nødvendigt at have et pas for at rejse til udlandet."

    "Cần thiết phải có hộ chiếu để đi du lịch nước ngoài."

  • "God uddannelse er nødvendig for at få et godt job."

    "Giáo dục tốt là điều kiện cần thiết để có được một công việc tốt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "nødvendig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "nødvendig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "nødvendig" đúng ngữ cảnh

Từ 'nødvendig' thường được sử dụng để chỉ những điều kiện hoặc yếu tố không thể thiếu để đạt được một mục tiêu cụ thể. Nó tương đương với 'essential' hoặc 'required' trong tiếng Anh. Cần phân biệt với 'vigtig' (quan trọng), vì 'nødvendig' nhấn mạnh tính bắt buộc hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "nødvendig"