kost
Định nghĩa & Giải nghĩa "kost"
Định nghĩa (Dansk)
Et redskab bestående af et bundt stive børster eller strå fastgjort til et skaft, der bruges til at feje med.
Ý nghĩa của "kost" trong tiếng Việt
Một loại chổi được làm từ các cành cây nhỏ buộc vào một cán.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kost"
-
"Hun fejede gulvet med en kost."
"Cô ấy quét sàn nhà bằng chổi."
-
"Jeg skal ud og købe en ny kost til at feje terrassen."
"Tôi cần đi mua một cái chổi mới để quét sân thượng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kost"
Đồng nghĩa
Cách dùng "kost" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "kost" đúng ngữ cảnh
Từ 'kost' là từ thông dụng nhất để chỉ 'chổi' trong tiếng Đan Mạch. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng 'kost' có thể chỉ nhiều loại chổi khác nhau, không nhất thiết phải làm từ đót. Để chỉ rõ loại chổi làm từ đót, có thể dùng cách diễn đạt dài hơn hoặc sử dụng ngữ cảnh.
Bảng chia từ (Bøjning) của "kost"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | kost |
Sund kost er vigtig for helbredet.
(Chế độ ăn uống lành mạnh rất quan trọng cho sức khỏe.) |
| Xác định số ít | kosten |
Kosten i kantinen er ret dyr.
(Chi phí ăn uống tại căn tin khá đắt đỏ.) |
| Nguyên thể số nhiều | koster |
De daglige koster er blevet dyrere.
(Các chi phí hàng ngày đã trở nên đắt đỏ hơn.) |
| Xác định số nhiều | kosterne |
Kosterne ved at bo i København er høje.
(Các chi phí sinh hoạt ở Copenhagen rất cao.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg har brug for en kost til at feje gulvet."
"Tôi cần một cái chổi để quét sàn."
- "Der står en kost bag døren."
"Có một cái chổi đằng sau cánh cửa."
- "Hun købte en ny kost i går."
"Hôm qua cô ấy đã mua một cái chổi mới."
- "Jeg bruger en kost til at feje gulvet."
"Tôi dùng một cái chổi để quét sàn nhà."
- "Kosten står i hjørnet af rummet."
"Cái chổi đang đứng ở góc phòng."
- "Han købte en ny kost til rengøringen."
"Anh ấy đã mua một cái chổi mới để dọn dẹp."