(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kost
A1
substantiv A1 Văn hóa dân gian, Đời sống

kost

/kɔst/
chổi đót (nếu làm từ đót)
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kost"

Định nghĩa (Dansk)

Et redskab bestående af et bundt stive børster eller strå fastgjort til et skaft, der bruges til at feje med.

Ý nghĩa của "kost" trong tiếng Việt

Một loại chổi được làm từ các cành cây nhỏ buộc vào một cán.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kost"

  • "Hun fejede gulvet med en kost."

    "Cô ấy quét sàn nhà bằng chổi."

  • "Jeg skal ud og købe en ny kost til at feje terrassen."

    "Tôi cần đi mua một cái chổi mới để quét sân thượng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kost"

Đồng nghĩa

fejekost (chổi quét nhà)

Cách dùng "kost" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "kost" đúng ngữ cảnh

Từ 'kost' là từ thông dụng nhất để chỉ 'chổi' trong tiếng Đan Mạch. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng 'kost' có thể chỉ nhiều loại chổi khác nhau, không nhất thiết phải làm từ đót. Để chỉ rõ loại chổi làm từ đót, có thể dùng cách diễn đạt dài hơn hoặc sử dụng ngữ cảnh.

Bảng chia từ (Bøjning) của "kost"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít kost
Sund kost er vigtig for helbredet.
(Chế độ ăn uống lành mạnh rất quan trọng cho sức khỏe.)
Xác định số ít kosten
Kosten i kantinen er ret dyr.
(Chi phí ăn uống tại căn tin khá đắt đỏ.)
Nguyên thể số nhiều koster
De daglige koster er blevet dyrere.
(Các chi phí hàng ngày đã trở nên đắt đỏ hơn.)
Xác định số nhiều kosterne
Kosterne ved at bo i København er høje.
(Các chi phí sinh hoạt ở Copenhagen rất cao.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg har brug for en kost til at feje gulvet."

    "Tôi cần một cái chổi để quét sàn."

  • "Der står en kost bag døren."

    "Có một cái chổi đằng sau cánh cửa."

  • "Hun købte en ny kost i går."

    "Hôm qua cô ấy đã mua một cái chổi mới."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Jeg bruger en kost til at feje gulvet."

    "Tôi dùng một cái chổi để quét sàn nhà."

  • "Kosten står i hjørnet af rummet."

    "Cái chổi đang đứng ở góc phòng."

  • "Han købte en ny kost til rengøringen."

    "Anh ấy đã mua một cái chổi mới để dọn dẹp."