(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa essens
B2
substantiv B2 Triết học, Đời sống hàng ngày, Văn học

essens

[eˈsɛns]
bản chất
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "essens"

Định nghĩa (Dansk)

Det væsentligste ved noget; det som noget i bund og grund er.

Ý nghĩa của "essens" trong tiếng Việt

bản chất, cốt lõi, tinh chất; yếu tố quan trọng nhất, đặc trưng nhất của một vật, một ý tưởng, hoặc một tình huống.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "essens"

  • "Essensen af hans tale var, at vi skulle arbejde hårdere."

    "Bản chất bài phát biểu của anh ấy là chúng ta phải làm việc chăm chỉ hơn."

  • "Frihed er essensen af demokrati."

    "Tự do là bản chất của dân chủ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "essens"

Đồng nghĩa

kerne (cốt lõi) grundsubstans (chất cơ bản)

Cách dùng "essens" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "essens" đúng ngữ cảnh

Từ 'essens' trong tiếng Đan Mạch tương tự như 'bản chất' trong tiếng Việt, thường được dùng để chỉ yếu tố cốt lõi, tinh túy nhất của một sự vật, hiện tượng hoặc ý tưởng. Cần phân biệt với 'væsen', có nghĩa là 'sinh vật' hoặc 'thực thể'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "essens"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít essens
Der er god essens i suppen.
(Có hương vị ngon trong súp.)
Xác định số ít essensen
Essensen af problemet er mangel på ressourcer.
(Bản chất của vấn đề là thiếu nguồn lực.)
Nguyên thể số nhiều essenser
Jeg elsker de forskellige essenser i parfumen.
(Tôi yêu những hương liệu khác nhau trong nước hoa.)
Xác định số nhiều essenserne
Essenserne i madlavningen er vigtige for smagen.
(Các tinh chất trong nấu ăn rất quan trọng cho hương vị.)