essens
Định nghĩa & Giải nghĩa "essens"
Định nghĩa (Dansk)
Det væsentligste ved noget; det som noget i bund og grund er.
Ý nghĩa của "essens" trong tiếng Việt
bản chất, cốt lõi, tinh chất; yếu tố quan trọng nhất, đặc trưng nhất của một vật, một ý tưởng, hoặc một tình huống.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "essens"
-
"Essensen af hans tale var, at vi skulle arbejde hårdere."
"Bản chất bài phát biểu của anh ấy là chúng ta phải làm việc chăm chỉ hơn."
-
"Frihed er essensen af demokrati."
"Tự do là bản chất của dân chủ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "essens"
Đồng nghĩa
Cách dùng "essens" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "essens" đúng ngữ cảnh
Từ 'essens' trong tiếng Đan Mạch tương tự như 'bản chất' trong tiếng Việt, thường được dùng để chỉ yếu tố cốt lõi, tinh túy nhất của một sự vật, hiện tượng hoặc ý tưởng. Cần phân biệt với 'væsen', có nghĩa là 'sinh vật' hoặc 'thực thể'.
Bảng chia từ (Bøjning) của "essens"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | essens |
Der er god essens i suppen.
(Có hương vị ngon trong súp.) |
| Xác định số ít | essensen |
Essensen af problemet er mangel på ressourcer.
(Bản chất của vấn đề là thiếu nguồn lực.) |
| Nguyên thể số nhiều | essenser |
Jeg elsker de forskellige essenser i parfumen.
(Tôi yêu những hương liệu khác nhau trong nước hoa.) |
| Xác định số nhiều | essenserne |
Essenserne i madlavningen er vigtige for smagen.
(Các tinh chất trong nấu ăn rất quan trọng cho hương vị.) |