(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kerne
B1
substantiv B1 Ẩm thực, Giao tiếp (Thành ngữ)

kerne

[ˈkʰɛɐ̯nə]
cốt lõi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kerne"

Định nghĩa (Dansk)

Den mest essentielle eller vigtige del af noget.

Ý nghĩa của "kerne" trong tiếng Việt

Những phần thiết yếu hoặc quan trọng nhất của một cái gì đó; các yếu tố cơ bản hoặc nền tảng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kerne"

  • "Kerneproblemet er mangel på ressourcer."

    "Vấn đề cốt lõi là thiếu nguồn lực."

  • "Virksomhedens kernekompetencer er innovation og kvalitet."

    "Năng lực cốt lõi của công ty là sự đổi mới và chất lượng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kerne"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "kerne" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "kerne" đúng ngữ cảnh

Từ 'kerne' trong tiếng Đan Mạch thường được dùng để chỉ phần trung tâm, quan trọng nhất của một vật thể hoặc ý tưởng. Nó tương tự như 'lõi' trong tiếng Việt, nhưng có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả 'bản chất', 'cốt tủy'. Lưu ý sự khác biệt so với từ 'hjerte' (trái tim), mặc dù đôi khi có thể thay thế cho nhau trong một số ngữ cảnh.

Bảng chia từ (Bøjning) của "kerne"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít kerne
Æblet har en kerne.
(Quả táo có một hạt.)
Xác định số ít kernen
Kernen i argumentet er svag.
(Trọng tâm của lập luận này rất yếu.)
Nguyên thể số nhiều kerner
Nogle frugter har mange kerner.
(Một số loại trái cây có nhiều hạt.)
Xác định số nhiều kernerne
Fuglene spiste alle kernerne.
(Những con chim đã ăn hết tất cả các hạt.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Sở hữu cách (-s)
  • "Æblets kerne er fuld af små sorte frø."

    "Hạt táo chứa đầy những hạt nhỏ màu đen."

  • "Virksomhedens kernes kompetencer ligger inden for udvikling af ny teknologi."

    "Năng lực cốt lõi của công ty nằm trong việc phát triển công nghệ mới."

  • "Kernens afgørelse var at investere mere i forskning."

    "Quyết định cốt lõi là đầu tư nhiều hơn vào nghiên cứu."