kerne
Định nghĩa & Giải nghĩa "kerne"
Định nghĩa (Dansk)
Den mest essentielle eller vigtige del af noget.
Ý nghĩa của "kerne" trong tiếng Việt
Những phần thiết yếu hoặc quan trọng nhất của một cái gì đó; các yếu tố cơ bản hoặc nền tảng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kerne"
-
"Kerneproblemet er mangel på ressourcer."
"Vấn đề cốt lõi là thiếu nguồn lực."
-
"Virksomhedens kernekompetencer er innovation og kvalitet."
"Năng lực cốt lõi của công ty là sự đổi mới và chất lượng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kerne"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "kerne" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "kerne" đúng ngữ cảnh
Từ 'kerne' trong tiếng Đan Mạch thường được dùng để chỉ phần trung tâm, quan trọng nhất của một vật thể hoặc ý tưởng. Nó tương tự như 'lõi' trong tiếng Việt, nhưng có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả 'bản chất', 'cốt tủy'. Lưu ý sự khác biệt so với từ 'hjerte' (trái tim), mặc dù đôi khi có thể thay thế cho nhau trong một số ngữ cảnh.
Bảng chia từ (Bøjning) của "kerne"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | kerne |
Æblet har en kerne.
(Quả táo có một hạt.) |
| Xác định số ít | kernen |
Kernen i argumentet er svag.
(Trọng tâm của lập luận này rất yếu.) |
| Nguyên thể số nhiều | kerner |
Nogle frugter har mange kerner.
(Một số loại trái cây có nhiều hạt.) |
| Xác định số nhiều | kernerne |
Fuglene spiste alle kernerne.
(Những con chim đã ăn hết tất cả các hạt.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Æblets kerne er fuld af små sorte frø."
"Hạt táo chứa đầy những hạt nhỏ màu đen."
- "Virksomhedens kernes kompetencer ligger inden for udvikling af ny teknologi."
"Năng lực cốt lõi của công ty nằm trong việc phát triển công nghệ mới."
- "Kernens afgørelse var at investere mere i forskning."
"Quyết định cốt lõi là đầu tư nhiều hơn vào nghiên cứu."