(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa bund
A2
substantiv A2 Đời sống hàng ngày, Toán học, Quân sự, Thể thao, Hóa học, Sinh học, Âm nhạc, Ngôn ngữ học

bund

/bɔnˀd/
nền
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "bund"

Định nghĩa (Dansk)

Den laveste del af noget; det, noget hviler på eller er fastgjort til.

Ý nghĩa của "bund" trong tiếng Việt

Phần thấp nhất hoặc cạnh của một vật gì đó, đặc biệt là phần mà nó tựa vào hoặc được đỡ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "bund"

  • "Glasset har en tyk bund."

    "Cái ly có một cái đáy dày."

  • "Bunden af ​​gryden er brændt."

    "Đáy nồi bị cháy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bund"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "bund" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "bund" đúng ngữ cảnh

Từ 'bund' trong tiếng Đan Mạch tương ứng với 'nền' trong tiếng Việt, đặc biệt khi nói về phần dưới cùng của một vật thể hoặc bề mặt mà vật đó tựa vào. Cần phân biệt với 'grund', có nghĩa là 'nền tảng' theo nghĩa trừu tượng hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "bund"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít bund
Der er intet i bunden af kassen.
(Không có gì ở đáy hộp cả.)
Xác định số ít bunden
Bunden af søen er mudret.
(Đáy hồ lầy lội.)
Nguyên thể số nhiều bunde
Nogle søer har flere bunde.
(Một số hồ có nhiều đáy.)
Xác định số nhiều bundene
Bundene i disse kar er meget stærke.
(Đáy của những thùng này rất chắc chắn.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "En solid bund er vigtig for et stabilt hus."

    "Một nền móng vững chắc là quan trọng đối với một ngôi nhà ổn định."

  • "Flaskens bund er dækket af støv."

    "Đáy chai được phủ đầy bụi."

  • "Vi nåede bunden af flasken i går aftes."

    "Chúng tôi đã uống hết đáy chai tối qua."