et
Định nghĩa & Giải nghĩa "et"
Định nghĩa (Dansk)
En tidsenhed svarende til 60 minutter eller 3600 sekunder.
Ý nghĩa của "et" trong tiếng Việt
Một giờ sau mười hai giờ.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "et"
-
"Jeg ventede i et time."
"Tôi đã đợi một giờ."
-
"Filmen varer i et time og fyrre minutter."
"Bộ phim kéo dài một giờ bốn mươi phút."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "et"
Chưa có dữ liệu liên quan.
Cách dùng "et" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "et" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Đan Mạch, 'et' là dạng không xác định (indefinit) của 'en time'. Cần chú ý đến sự khác biệt giữa 'en time' (một giờ cụ thể) và 'et' (một giờ nói chung).
Bảng chia từ (Bøjning) của "et"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | et |
Jeg har brug for et glas vand.
(Tôi cần một ly nước.) |
| Xác định số ít | ettet |
Ettet på bordet er rent.
(Cái [này] trên bàn thì sạch.) |
| Nguyên thể số nhiều | etter |
Der er mange etter i den bog.
(Có nhiều chữ cái 'et' trong cuốn sách đó.) |
| Xác định số nhiều | etterne |
Jeg kan ikke lide alle etterne.
(Tôi không thích tất cả các chữ 'et' đó.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Der er gået et helt time siden vi startede."
"Đã một tiếng trôi qua kể từ khi chúng ta bắt đầu."
- "Jeg har kun et kvarter tilbage af den time."
"Tôi chỉ còn lại một phần tư giờ của tiếng đó."
- "Et time er ikke nok til at se hele filmen."
"Một tiếng không đủ để xem hết bộ phim."