(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa et
A1
substantiv A1 Thời gian

et

/ɛd/
một giờ
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "et"

Định nghĩa (Dansk)

En tidsenhed svarende til 60 minutter eller 3600 sekunder.

Ý nghĩa của "et" trong tiếng Việt

Một giờ sau mười hai giờ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "et"

  • "Jeg ventede i et time."

    "Tôi đã đợi một giờ."

  • "Filmen varer i et time og fyrre minutter."

    "Bộ phim kéo dài một giờ bốn mươi phút."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "et"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "et" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "et" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Đan Mạch, 'et' là dạng không xác định (indefinit) của 'en time'. Cần chú ý đến sự khác biệt giữa 'en time' (một giờ cụ thể) và 'et' (một giờ nói chung).

Bảng chia từ (Bøjning) của "et"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít et
Jeg har brug for et glas vand.
(Tôi cần một ly nước.)
Xác định số ít ettet
Ettet på bordet er rent.
(Cái [này] trên bàn thì sạch.)
Nguyên thể số nhiều etter
Der er mange etter i den bog.
(Có nhiều chữ cái 'et' trong cuốn sách đó.)
Xác định số nhiều etterne
Jeg kan ikke lide alle etterne.
(Tôi không thích tất cả các chữ 'et' đó.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Der er gået et helt time siden vi startede."

    "Đã một tiếng trôi qua kể từ khi chúng ta bắt đầu."

  • "Jeg har kun et kvarter tilbage af den time."

    "Tôi chỉ còn lại một phần tư giờ của tiếng đó."

  • "Et time er ikke nok til at se hele filmen."

    "Một tiếng không đủ để xem hết bộ phim."