(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa eller
A1
konjunktion A1 Tổng quát

eller

/ˈelˀɐ/
hoặc
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "eller"

Định nghĩa (Dansk)

Forbinder to eller flere muligheder eller alternativer.

Ý nghĩa của "eller" trong tiếng Việt

Một trong hai người hoặc vật.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "eller"

  • "Vil du have te eller kaffe?"

    "Bạn muốn trà hay cà phê?"

  • "Du kan vælge at blive her, eller du kan gå."

    "Bạn có thể chọn ở lại đây, hoặc bạn có thể đi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "eller"

Đồng nghĩa

enten (hoặc (trong cấu trúc 'enten...eller'))

Cách dùng "eller" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "eller" đúng ngữ cảnh

Từ 'eller' thường được sử dụng để kết nối hai lựa chọn hoặc khả năng. Nó tương đương với 'hoặc' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'både...og' (vừa...vừa) và 'hverken...eller' (không...không).

Bảng chia từ (Bøjning) của "eller"