(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa etisk
B2
adjektiv B2 Đạo đức học, Nghiên cứu khoa học, Quản lý

etisk

/ˈeːtis্ক/
phương pháp đạo đức
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "etisk"

Định nghĩa (Dansk)

som vedrører etik eller moral; moralsk forsvarlig

Ý nghĩa của "etisk" trong tiếng Việt

Liên quan đến các nguyên tắc đạo đức hoặc nhánh kiến thức nghiên cứu về những điều này.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "etisk"

  • "Det er vigtigt at handle etisk i forretningslivet."

    "Điều quan trọng là phải hành động có đạo đức trong kinh doanh."

  • "Læger har et etisk ansvar for at beskytte deres patienters privatliv."

    "Các bác sĩ có trách nhiệm đạo đức bảo vệ quyền riêng tư của bệnh nhân."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "etisk"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "etisk" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "etisk" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Đan Mạch, 'etisk' thường được sử dụng để chỉ những vấn đề liên quan đến đạo đức trong một lĩnh vực cụ thể, ví dụ: đạo đức kinh doanh, đạo đức y học.

Bảng chia từ (Bøjning) của "etisk"