(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa uærlig
B1
adjektiv B1 Đạo đức, Xã hội

uærlig

uˈɛˀrli
người đàn ông không trung thực
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "uærlig"

Định nghĩa (Dansk)

Ikke ærlig; tilbøjelig til at lyve eller bedrage.

Ý nghĩa của "uærlig" trong tiếng Việt

Không trung thực; có ý định lừa dối.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uærlig"

  • "Han er en uærlig mand."

    "Anh ta là một người đàn ông không trung thực."

  • "Det var uærligt af ham at skjule sandheden."

    "Việc anh ta che giấu sự thật là không trung thực."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uærlig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "uærlig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "uærlig" đúng ngữ cảnh

Từ 'uærlig' mang nghĩa là không trung thực, thiếu thành thật. Cần phân biệt với 'løgnagtig' (hay nói dối) và 'falsk' (giả tạo).

Bảng chia từ (Bøjning) của "uærlig"