faciliteter
Định nghĩa & Giải nghĩa "faciliteter"
Định nghĩa (Dansk)
Noget der gør livet lettere eller mere bekvemt.
Ý nghĩa của "faciliteter" trong tiếng Việt
Những thứ giúp cuộc sống dễ dàng hoặc thoải mái hơn.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "faciliteter"
-
"Hotellet har mange faciliteter, såsom en swimmingpool og et fitnesscenter."
"Khách sạn có nhiều tiện nghi, chẳng hạn như hồ bơi và trung tâm thể dục."
-
"Denne lejlighed har alle moderne faciliteter."
"Căn hộ này có tất cả các tiện nghi hiện đại."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "faciliteter"
Đồng nghĩa
Cách dùng "faciliteter" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "faciliteter" đúng ngữ cảnh
Từ 'faciliteter' thường được dùng ở dạng số nhiều. Cần phân biệt với 'bekvemmelighed', từ này có nghĩa tương tự nhưng sắc thái có thể hơi khác một chút, 'bekvemmelighed' nhấn mạnh sự tiện lợi cá nhân hơn.
Bảng chia từ (Bøjning) của "faciliteter"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | facilitet |
Hver skole har en facilitet for sport.
(Mỗi trường học đều có một cơ sở vật chất cho thể thao.) |
| Xác định số ít | faciliteten |
Faciliteten er åben for alle studerende.
(Cơ sở vật chất này mở cửa cho tất cả sinh viên.) |
| Nguyên thể số nhiều | faciliteter |
Der er mange faciliteter på universitetet.
(Có rất nhiều cơ sở vật chất tại trường đại học.) |
| Xác định số nhiều | faciliteterne |
Faciliteterne er moderne og veludstyrede.
(Các cơ sở vật chất này hiện đại và được trang bị tốt.) |