(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa faciliteter
B1
substantiv B1 Kinh tế, Đời sống

faciliteter

/fasiliˈteːˀdər/
tiện nghi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "faciliteter"

Định nghĩa (Dansk)

Noget der gør livet lettere eller mere bekvemt.

Ý nghĩa của "faciliteter" trong tiếng Việt

Những thứ giúp cuộc sống dễ dàng hoặc thoải mái hơn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "faciliteter"

  • "Hotellet har mange faciliteter, såsom en swimmingpool og et fitnesscenter."

    "Khách sạn có nhiều tiện nghi, chẳng hạn như hồ bơi và trung tâm thể dục."

  • "Denne lejlighed har alle moderne faciliteter."

    "Căn hộ này có tất cả các tiện nghi hiện đại."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "faciliteter"

Đồng nghĩa

bekvemmeligheder (tiện nghi, sự tiện lợi)

Cách dùng "faciliteter" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "faciliteter" đúng ngữ cảnh

Từ 'faciliteter' thường được dùng ở dạng số nhiều. Cần phân biệt với 'bekvemmelighed', từ này có nghĩa tương tự nhưng sắc thái có thể hơi khác một chút, 'bekvemmelighed' nhấn mạnh sự tiện lợi cá nhân hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "faciliteter"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít facilitet
Hver skole har en facilitet for sport.
(Mỗi trường học đều có một cơ sở vật chất cho thể thao.)
Xác định số ít faciliteten
Faciliteten er åben for alle studerende.
(Cơ sở vật chất này mở cửa cho tất cả sinh viên.)
Nguyên thể số nhiều faciliteter
Der er mange faciliteter på universitetet.
(Có rất nhiều cơ sở vật chất tại trường đại học.)
Xác định số nhiều faciliteterne
Faciliteterne er moderne og veludstyrede.
(Các cơ sở vật chất này hiện đại và được trang bị tốt.)