lettere
Định nghĩa & Giải nghĩa "lettere"
Định nghĩa (Dansk)
Ý nghĩa của "lettere" trong tiếng Việt
Đạt được hoặc thực hiện một cách dễ dàng rõ ràng; không đòi hỏi hoặc cho thấy sự gắng sức nào.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "lettere"
-
"Det er lettere sagt end gjort."
"Nói thì dễ hơn làm."
-
"Det bliver lettere med tiden."
"Mọi thứ sẽ dễ dàng hơn theo thời gian."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lettere"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "lettere" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "lettere" đúng ngữ cảnh
Khi so sánh với 'let', 'lettere' diễn tả mức độ dễ dàng hơn. Thường dùng để so sánh hai hành động, công việc, hoặc tình huống khác nhau. Ví dụ: 'Det er lettere at lære dansk end kinesisk' (Học tiếng Đan Mạch dễ hơn học tiếng Trung Quốc).