(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa lettere
A2
adjektiv (komparativ) A2 Chung

lettere

ˈlɛtərə
dễ dàng hơn
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lettere"

Định nghĩa (Dansk)

Mere let; ikke så vanskelig.

Ý nghĩa của "lettere" trong tiếng Việt

Đạt được hoặc thực hiện một cách dễ dàng rõ ràng; không đòi hỏi hoặc cho thấy sự gắng sức nào.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "lettere"

  • "Det er lettere sagt end gjort."

    "Nói thì dễ hơn làm."

  • "Det bliver lettere med tiden."

    "Mọi thứ sẽ dễ dàng hơn theo thời gian."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lettere"

Đồng nghĩa

simplere (đơn giản hơn)

Trái nghĩa

Cách dùng "lettere" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "lettere" đúng ngữ cảnh

Khi so sánh với 'let', 'lettere' diễn tả mức độ dễ dàng hơn. Thường dùng để so sánh hai hành động, công việc, hoặc tình huống khác nhau. Ví dụ: 'Det er lettere at lære dansk end kinesisk' (Học tiếng Đan Mạch dễ hơn học tiếng Trung Quốc).

Bảng chia từ (Bøjning) của "lettere"