(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa faktisk
B1
adverbium B1 Đời sống hàng ngày

faktisk

/ˈfaktsesk/
thực ra
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "faktisk"

Định nghĩa (Dansk)

i virkeligheden; rent faktisk

Ý nghĩa của "faktisk" trong tiếng Việt

Thực tế là; thật ra; quả thực.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "faktisk"

  • "Han sagde, at han var syg, men faktisk var han bare træt."

    "Anh ấy nói rằng anh ấy bị ốm, nhưng thực ra anh ấy chỉ mệt thôi."

  • "Faktisk er det ret nemt at lære dansk."

    "Thực ra thì học tiếng Đan Mạch khá dễ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "faktisk"

Đồng nghĩa

i virkeligheden (trong thực tế) reelt set (thực tế mà nói)

Cách dùng "faktisk" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "faktisk" đúng ngữ cảnh

Từ 'faktisk' thường được dùng để nhấn mạnh một sự thật hoặc một điều gì đó có thật, tương tự như 'thực tế là' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'i virkeligheden' có nghĩa là 'trong thực tế'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "faktisk"