i virkeligheden
/i ˈviʁkeliˌheːˀðən/
trong thực tế
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "i virkeligheden"
Định nghĩa (Dansk)
Faktisk; når man rent faktisk gør noget.
Ý nghĩa của "i virkeligheden" trong tiếng Việt
Trên thực tế; khi thực sự làm điều gì đó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "i virkeligheden"
-
"I virkeligheden var han meget nervøs."
"Trong thực tế, anh ấy đã rất lo lắng."
-
"I virkeligheden er det ikke så svært, som det ser ud."
"Trong thực tế, nó không khó như vẻ ngoài của nó."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "i virkeligheden"
Đồng nghĩa
Cách dùng "i virkeligheden" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "i virkeligheden" đúng ngữ cảnh
Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh sự thật hoặc thực tế của một tình huống, tương tự như 'thực tế là' hoặc 'trên thực tế' trong tiếng Việt.