(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa falskneri
C1
substantiv C1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

falskneri

ˈfalskəˌneːriˀ
sự rèn
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "falskneri"

Định nghĩa (Dansk)

handling der består i at eftergøre eller forfalske noget for at bedrage

Ý nghĩa của "falskneri" trong tiếng Việt

Hành động tạo ra cái gì đó, đặc biệt bằng nỗ lực; hành động tạo ra cái gì đó giả mạo để lừa dối.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "falskneri"

  • "Han blev anklaget for falskneri i forbindelse med regnskabet."

    "Anh ta bị buộc tội làm giả liên quan đến sổ sách kế toán."

  • "Falskneri af dokumenter er en alvorlig forbrydelse."

    "Làm giả giấy tờ là một trọng tội."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "falskneri"

Đồng nghĩa

Cách dùng "falskneri" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "falskneri" đúng ngữ cảnh

Từ "falskneri" thường được dùng để chỉ hành động làm giả hoặc tạo ra cái gì đó không đúng sự thật, với mục đích lừa dối. Cần phân biệt với các từ khác chỉ sự rèn luyện kỹ năng, ví dụ "træning".

Bảng chia từ (Bøjning) của "falskneri"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít falskneri
Et falskneri kan ødelægge en kunstners ry.
(Một sự giả mạo có thể hủy hoại danh tiếng của một nghệ sĩ.)
Xác định số ít falskneriet
Falskneriet blev afsløret af en ekspert.
(Sự giả mạo đã bị phanh phui bởi một chuyên gia.)
Nguyên thể số nhiều falsknerier
Museet indeholdt mange falsknerier.
(Bảo tàng chứa nhiều sự giả mạo.)
Xác định số nhiều falsknerierne
Falsknerierne var meget overbevisende.
(Những sự giả mạo đó rất thuyết phục.)