falskneri
Định nghĩa & Giải nghĩa "falskneri"
Định nghĩa (Dansk)
handling der består i at eftergøre eller forfalske noget for at bedrage
Ý nghĩa của "falskneri" trong tiếng Việt
Hành động tạo ra cái gì đó, đặc biệt bằng nỗ lực; hành động tạo ra cái gì đó giả mạo để lừa dối.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "falskneri"
-
"Han blev anklaget for falskneri i forbindelse med regnskabet."
"Anh ta bị buộc tội làm giả liên quan đến sổ sách kế toán."
-
"Falskneri af dokumenter er en alvorlig forbrydelse."
"Làm giả giấy tờ là một trọng tội."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "falskneri"
Đồng nghĩa
Cách dùng "falskneri" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "falskneri" đúng ngữ cảnh
Từ "falskneri" thường được dùng để chỉ hành động làm giả hoặc tạo ra cái gì đó không đúng sự thật, với mục đích lừa dối. Cần phân biệt với các từ khác chỉ sự rèn luyện kỹ năng, ví dụ "træning".
Bảng chia từ (Bøjning) của "falskneri"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | falskneri |
Et falskneri kan ødelægge en kunstners ry.
(Một sự giả mạo có thể hủy hoại danh tiếng của một nghệ sĩ.) |
| Xác định số ít | falskneriet |
Falskneriet blev afsløret af en ekspert.
(Sự giả mạo đã bị phanh phui bởi một chuyên gia.) |
| Nguyên thể số nhiều | falsknerier |
Museet indeholdt mange falsknerier.
(Bảo tàng chứa nhiều sự giả mạo.) |
| Xác định số nhiều | falsknerierne |
Falsknerierne var meget overbevisende.
(Những sự giả mạo đó rất thuyết phục.) |