(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa forfalskning
B2
substantiv B2 Triết học, Khoa học, Pháp luật

forfalskning

fɔˈrfalskniŋ
sự làm giả
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "forfalskning"

Định nghĩa (Dansk)

Handlingen at gøre noget falsk; en efterligning eller kopi, der præsenteres som ægte.

Ý nghĩa của "forfalskning" trong tiếng Việt

Sự làm giả; hành động làm cho cái gì đó trở nên sai lệch hoặc không chính xác; chứng minh điều gì đó là sai.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forfalskning"

  • "Politiet efterforsker en sag om forfalskning af pengesedler."

    "Cảnh sát đang điều tra một vụ án làm giả tiền giấy."

  • "Forfalskning af dokumenter er en alvorlig forbrydelse."

    "Việc làm giả giấy tờ là một trọng tội."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forfalskning"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

ægthed (tính xác thực) originalitet (tính độc đáo)

Cách dùng "forfalskning" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "forfalskning" đúng ngữ cảnh

Từ 'forfalskning' thường được dùng để chỉ việc làm giả giấy tờ, tiền bạc hoặc tác phẩm nghệ thuật. Cần phân biệt với 'løgn' (sự dối trá) là hành động nói sai sự thật.

Bảng chia từ (Bøjning) của "forfalskning"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít forfalskning
Politiet undersøger en forfalskning af dokumentet.
(Cảnh sát đang điều tra một vụ làm giả tài liệu.)
Xác định số ít forfalskningen
Forfalskningen blev opdaget af en ekspert.
(Vụ làm giả đã bị phát hiện bởi một chuyên gia.)
Nguyên thể số nhiều forfalskninger
Der er mange forfalskninger i omløb.
(Có rất nhiều đồ giả đang lưu hành.)
Xác định số nhiều forfalskningerne
Forfalskningerne blev konfiskeret af tolderne.
(Các đồ giả đã bị tịch thu bởi nhân viên hải quan.)