farveløs
faɐ̯ˈvæːløs
vô sắc
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "farveløs"
Định nghĩa (Dansk)
Uden farve; neutral i farven.
Ý nghĩa của "farveløs" trong tiếng Việt
Không màu; vô sắc.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "farveløs"
-
"Vandet var fuldstændig farveløst."
"Nước hoàn toàn không màu."
-
"Rummet var kedeligt og farveløst."
"Căn phòng tẻ nhạt và vô sắc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "farveløs"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "farveløs" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "farveløs" đúng ngữ cảnh
Từ 'farveløs' dùng để chỉ vật gì đó không có màu sắc hoặc nhạt nhẽo, thiếu sinh động. Cần phân biệt với 'gennemsigtig' (trong suốt).