(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa farverig
B1
adjektiv B1 Thực vật học, Mỹ thuật

farverig

ˈfɑːvəˌʁiˀ
nhiều màu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "farverig"

Định nghĩa (Dansk)

præget af mange farver

Ý nghĩa của "farverig" trong tiếng Việt

Có nhiều màu khác nhau, đặc biệt là những mảng hoặc vệt màu không đều.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "farverig"

  • "Haven var farverig med blomster i alle regnbuens farver."

    "Khu vườn rực rỡ với hoa đủ màu sắc cầu vồng."

  • "Hun bar en farverig kjole til festen."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy nhiều màu sắc đến bữa tiệc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "farverig"

Đồng nghĩa

kulørt (nhiều màu sặc sỡ) broget (lốm đốm)

Trái nghĩa

Cách dùng "farverig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "farverig" đúng ngữ cảnh

Từ 'farverig' thường được sử dụng để miêu tả những vật thể hoặc tình huống có nhiều màu sắc sống động, tạo cảm giác vui tươi và hấp dẫn. Cần phân biệt với 'kulørt' (nhiều màu sặc sỡ, có thể mang nghĩa hơi lố lăng).

Bảng chia từ (Bøjning) của "farverig"