(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa broget
B2
adjektiv B2 Mô tả ngoại hình/Tính chất vật lý

broget

/ˈbʁoːˀjət/
có màu sắc không đều
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "broget"

Định nghĩa (Dansk)

som har flere forskellige farver blandet sammen på en uregelmæssig måde; som ikke er ensfarvet

Ý nghĩa của "broget" trong tiếng Việt

Có sự phân bố màu sắc không đều, loang lổ; không có màu sắc đồng nhất.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "broget"

  • "Hun havde en broget kjole på."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy loang lổ."

  • "Papegøjen havde et broget fjerdragt."

    "Con vẹt có bộ lông sặc sỡ loang lổ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "broget"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "broget" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "broget" đúng ngữ cảnh

Từ 'broget' thường được dùng để chỉ những vật có nhiều màu sắc khác nhau được trộn lẫn một cách không đều, tạo nên một diện mạo loang lổ. Nó có thể được dùng để miêu tả màu sắc của vải, lông thú, hoặc thậm chí là một bức tranh.

Bảng chia từ (Bøjning) của "broget"