(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa fastholde
B2
verbum B2 Khoa học, Toán học, Kinh tế, Kỹ thuật

fastholde

/ˈfastˌhɔldə/
giữ không đổi
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fastholde"

Định nghĩa (Dansk)

at bevare noget i samme tilstand eller niveau; ikke at ændre noget

Ý nghĩa của "fastholde" trong tiếng Việt

Duy trì trạng thái không đổi về bản chất, giá trị hoặc mức độ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fastholde"

  • "Virksomheden har valgt at fastholde sin strategi."

    "Công ty đã chọn giữ vững chiến lược của mình."

  • "Vi bør fastholde fokus på kvalitet."

    "Chúng ta nên giữ sự tập trung vào chất lượng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fastholde"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "fastholde" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "fastholde" đúng ngữ cảnh

Từ 'fastholde' thường được dùng khi nói về việc duy trì một chính sách, một quan điểm hoặc một mức độ nào đó. Cần phân biệt với 'bevare' (bảo tồn) thường được dùng cho vật chất hoặc giá trị văn hóa.

Bảng chia từ (Bøjning) của "fastholde"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể fastholde
Vi skal fastholde vores position på markedet.
(Chúng ta phải giữ vững vị thế của mình trên thị trường.)
Hiện tại fastholder
Virksomheden fastholder sin strategi trods vanskeligheder.
(Công ty vẫn giữ vững chiến lược của mình mặc dù gặp khó khăn.)
Quá khứ fastholdt
Politiet fastholdt den mistænkte til afhøring.
(Cảnh sát đã tạm giữ nghi phạm để thẩm vấn.)
Quá khứ phân từ fastholdt
Han har fastholdt sin uskyld hele vejen igennem.
(Anh ta đã khẳng định sự vô tội của mình trong suốt quá trình.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Đảo ngữ (Chủ ngữ sau Động từ)
  • "Nu skal vi fastholde vores fokus."

    "Bây giờ chúng ta phải giữ vững sự tập trung của mình."

  • "I morgen vil jeg fastholde min beslutning."

    "Ngày mai tôi sẽ giữ vững quyết định của mình."

  • "Derfor må vi fastholde de gode vaner."

    "Vì vậy chúng ta phải duy trì những thói quen tốt."

Thể Bị động với "blive"
  • "Prisen på mælken bliver fastholdt af regeringen."

    "Giá sữa được chính phủ duy trì ổn định."

  • "Virksomhedens strategi bliver fastholdt på trods af de økonomiske udfordringer."

    "Chiến lược của công ty được giữ vững bất chấp những thách thức kinh tế."

  • "Det gamle hus bliver fastholdt i sin originale stil."

    "Ngôi nhà cổ được giữ nguyên phong cách ban đầu của nó."

Mệnh đề quan hệ (som/der)
  • "Regeringen forsøger at fastholde den økonomiske vækst, som er afgørende for vores velfærd."

    "Chính phủ đang cố gắng duy trì tăng trưởng kinh tế, điều mà rất quan trọng đối với phúc lợi của chúng ta."

  • "Det er vigtigt at fastholde de gode vaner, som vi har opbygget over tid."

    "Điều quan trọng là phải duy trì những thói quen tốt mà chúng ta đã xây dựng theo thời gian."

  • "Virksomheden har en strategi om at fastholde sin markedsandel, der er truet af ny konkurrence."

    "Công ty có một chiến lược để duy trì thị phần của mình, điều mà đang bị đe dọa bởi sự cạnh tranh mới."

Quy tắc V2 (Động từ đứng thứ 2)
  • "Jeg vil fastholde mine gode vaner."

    "Tôi muốn duy trì những thói quen tốt của mình."

  • "Hver dag fastholder hun sin position som leder."

    "Mỗi ngày cô ấy duy trì vị trí của mình với tư cách là một nhà lãnh đạo."

  • "I fremtiden skal vi fastholde vores fokus på kvalitet."

    "Trong tương lai, chúng ta phải duy trì sự tập trung vào chất lượng."