(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa fastlåst
B2
adjektiv B2 Chung

fastlåst

ˈfæsˌlɔst
bế tắc
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fastlåst"

Định nghĩa (Dansk)

I en situation hvor der ikke er nogen åbenlyse løsninger eller muligheder for fremskridt.

Ý nghĩa của "fastlåst" trong tiếng Việt

Bối rối, không thể tìm ra câu trả lời hoặc giải pháp.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fastlåst"

  • "Forhandlingerne er gået i stå, og situationen virker fastlåst."

    "Các cuộc đàm phán đã đi vào bế tắc, và tình hình có vẻ như không có lối thoát."

  • "De befinder sig i en fastlåst situation, hvor ingen af parterne vil give sig."

    "Họ đang ở trong một tình huống bế tắc, nơi không bên nào chịu nhượng bộ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fastlåst"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "fastlåst" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "fastlåst" đúng ngữ cảnh

Từ 'fastlåst' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa là 'bế tắc' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để mô tả một tình huống khó khăn không có lối thoát hoặc giải pháp rõ ràng. Lưu ý sự khác biệt sắc thái giữa 'fastlåst' và các từ đồng nghĩa khác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "fastlåst"