fastlåst
Định nghĩa & Giải nghĩa "fastlåst"
Định nghĩa (Dansk)
I en situation hvor der ikke er nogen åbenlyse løsninger eller muligheder for fremskridt.
Ý nghĩa của "fastlåst" trong tiếng Việt
Bối rối, không thể tìm ra câu trả lời hoặc giải pháp.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fastlåst"
-
"Forhandlingerne er gået i stå, og situationen virker fastlåst."
"Các cuộc đàm phán đã đi vào bế tắc, và tình hình có vẻ như không có lối thoát."
-
"De befinder sig i en fastlåst situation, hvor ingen af parterne vil give sig."
"Họ đang ở trong một tình huống bế tắc, nơi không bên nào chịu nhượng bộ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fastlåst"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "fastlåst" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "fastlåst" đúng ngữ cảnh
Từ 'fastlåst' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa là 'bế tắc' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để mô tả một tình huống khó khăn không có lối thoát hoặc giải pháp rõ ràng. Lưu ý sự khác biệt sắc thái giữa 'fastlåst' và các từ đồng nghĩa khác.