(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa fastslået
B2
verbum (past participle) B2 Chung

fastslået

/ˈfæsˌslɔˀet/
đã xác định
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fastslået"

Định nghĩa (Dansk)

Noget der er blevet bestemt eller konstateret med sikkerhed.

Ý nghĩa của "fastslået" trong tiếng Việt

Đã xác định, đã làm rõ, đã tìm ra một cách chắc chắn; đã biết rõ; đã làm cho chắc chắn hoặc đảm bảo.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fastslået"

  • "Det er fastslået, at klimaforandringerne er menneskeskabte."

    "Người ta đã xác định rằng biến đổi khí hậu là do con người gây ra."

  • "Undersøgelsen har fastslået en klar sammenhæng mellem rygning og lungekræft."

    "Nghiên cứu đã xác định một mối liên hệ rõ ràng giữa hút thuốc và ung thư phổi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fastslået"

Đồng nghĩa

konstateret (đã xác nhận, đã công nhận)

Trái nghĩa

Cách dùng "fastslået" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "fastslået" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Đan Mạch, 'fastslået' thường được dùng khi một sự thật, kết quả hoặc thông tin đã được xác nhận hoặc chứng minh một cách chính thức. Cần phân biệt với các từ đồng nghĩa khác về sắc thái trang trọng và mức độ chắc chắn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "fastslået"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể fastslå
Vi skal fastslå fakta før vi handler.
(Chúng ta cần xác định sự thật trước khi hành động.)
Hiện tại fastslår
Dommeren fastslår hans skyld.
(Thẩm phán tuyên bố anh ta có tội.)
Quá khứ fastslog
Regeringen fastslog nye regler.
(Chính phủ đã ban hành các quy tắc mới.)
Quá khứ phân từ fastslået
Det er blevet fastslået, at han er uskyldig.
(Người ta đã xác định rằng anh ta vô tội.)