(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ubekræftet
B2
adjektiv B2 Công nghệ thông tin, An ninh mạng

ubekræftet

/uˈbeˌkʁæftəð/
chưa được chứng thực
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ubekræftet"

Định nghĩa (Dansk)

Ikke bekræftet; ikke verificeret eller bevist at være sandt eller autentisk.

Ý nghĩa của "ubekræftet" trong tiếng Việt

Chưa được xác thực; chưa được kiểm chứng hoặc chứng minh về tính xác thực hoặc chân thực.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ubekræftet"

  • "Politiet har modtaget ubekræftede rapporter om et røveri."

    "Cảnh sát đã nhận được những báo cáo chưa được chứng thực về một vụ cướp."

  • "Ubekræftede rygter siger, at direktøren træder tilbage."

    "Những tin đồn chưa được chứng thực nói rằng giám đốc sẽ từ chức."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ubekræftet"

Đồng nghĩa

ikke verificeret (chưa được xác minh) udokumenteret (không có giấy tờ chứng minh)

Trái nghĩa

Cách dùng "ubekræftet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ubekræftet" đúng ngữ cảnh

Từ 'ubekræftet' thường được dùng để chỉ thông tin, tin đồn hoặc báo cáo chưa được kiểm chứng về độ chính xác. Nó mang sắc thái nghi ngờ và cần thêm bằng chứng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "ubekræftet"