ubekræftet
Định nghĩa & Giải nghĩa "ubekræftet"
Định nghĩa (Dansk)
Ikke bekræftet; ikke verificeret eller bevist at være sandt eller autentisk.
Ý nghĩa của "ubekræftet" trong tiếng Việt
Chưa được xác thực; chưa được kiểm chứng hoặc chứng minh về tính xác thực hoặc chân thực.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ubekræftet"
-
"Politiet har modtaget ubekræftede rapporter om et røveri."
"Cảnh sát đã nhận được những báo cáo chưa được chứng thực về một vụ cướp."
-
"Ubekræftede rygter siger, at direktøren træder tilbage."
"Những tin đồn chưa được chứng thực nói rằng giám đốc sẽ từ chức."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ubekræftet"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ubekræftet" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "ubekræftet" đúng ngữ cảnh
Từ 'ubekræftet' thường được dùng để chỉ thông tin, tin đồn hoặc báo cáo chưa được kiểm chứng về độ chính xác. Nó mang sắc thái nghi ngờ và cần thêm bằng chứng.