favorisering
Định nghĩa & Giải nghĩa "favorisering"
Định nghĩa (Dansk)
Det at favorisere; det at behandle nogen bedre end andre.
Ý nghĩa của "favorisering" trong tiếng Việt
Sự thiên vị, hành động đối xử ưu ái, bất công với một người hoặc một nhóm người so với những người khác.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "favorisering"
-
"Anklagerne om favorisering af hans egne børn er ikke nye."
"Những cáo buộc về sự thiên vị đối với con cái của ông ấy không phải là mới."
-
"Der er en klar favorisering af ansatte med lange ansættelser."
"Có một sự thiên vị rõ ràng đối với những nhân viên có thời gian làm việc lâu dài."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "favorisering"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "favorisering" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "favorisering" đúng ngữ cảnh
Từ 'favorisering' thường được dùng để chỉ sự thiên vị một cách tiêu cực, khi ai đó được đối xử ưu ái hơn so với những người khác một cách không công bằng. Cần phân biệt với 'fordel', có nghĩa là lợi thế hoặc ưu điểm chung chung, không nhất thiết mang ý nghĩa tiêu cực.
Bảng chia từ (Bøjning) của "favorisering"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | favorisering |
Der er en klar favorisering af de ansatte, der har været her længst.
(Có một sự thiên vị rõ ràng đối với những nhân viên đã làm việc ở đây lâu nhất.) |
| Xác định số ít | favoriseringen |
Favoriseringen i ansættelsesprocessen er uretfærdig.
(Sự thiên vị trong quá trình tuyển dụng là không công bằng.) |
| Nguyên thể số nhiều | favoriseringer |
Virksomheden tolererer ikke nogen former for favoriseringer.
(Công ty không dung thứ bất kỳ hình thức thiên vị nào.) |
| Xác định số nhiều | favoriseringerne |
Favoriseringerne førte til utilfredshed blandt de ansatte.
(Những sự thiên vị này đã dẫn đến sự bất mãn trong số các nhân viên.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Denne virksomheds favorisering af familiemedlemmer er åbenlys."
"Sự ưu ái người nhà của công ty này là quá rõ ràng."
- "Vi ser en klar favoriseringstendens i hans beslutninger."
"Chúng tôi thấy một xu hướng thiên vị rõ ràng trong các quyết định của anh ấy."
- "Anklagerne om kønnsfavorisering på arbejdspladsen skal undersøges grundigt."
"Các cáo buộc về sự thiên vị giới tính tại nơi làm việc cần được điều tra kỹ lưỡng."
- "Virksomhedens favoriseringspolitik er uretfærdig over for mange medarbejdere."
"Chính sách ưu ái của công ty là không công bằng đối với nhiều nhân viên."
- "Jeg er træt af chefens konstante favoriserings adfærd."
"Tôi mệt mỏi với hành vi thiên vị liên tục của ông chủ."
- "Undersøgelsen afdækkede regeringens favoriserings praksis over for store virksomheder."
"Cuộc điều tra đã phơi bày thực tiễn ưu ái của chính phủ đối với các tập đoàn lớn."