(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa fed
A2
adjektiv A2 Sức khỏe, Ẩm thực, Xã hội

fed

/feːˀd/
béo
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fed"

Định nghĩa (Dansk)

Indeholdende meget fedt; tyk.

Ý nghĩa của "fed" trong tiếng Việt

Chứa nhiều chất béo.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fed"

  • "Denne ost er meget fed."

    "Loại phô mai này rất béo."

  • "Hun spiser ikke fed mad."

    "Cô ấy không ăn đồ ăn béo."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fed"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

magre (gầy, nạc)

Cách dùng "fed" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "fed" đúng ngữ cảnh

Từ "fed" trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như "béo" trong tiếng Việt, chỉ hàm lượng chất béo cao. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng trong một số ngữ cảnh, "fed" còn có thể mang nghĩa bóng là "giàu có" hoặc "phì nhiêu".

Bảng chia từ (Bøjning) của "fed"