tyk
Định nghĩa & Giải nghĩa "tyk"
Định nghĩa (Dansk)
At have for meget fedt på kroppen.
Ý nghĩa của "tyk" trong tiếng Việt
Béo, mập, có quá nhiều mỡ trong cơ thể.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tyk"
-
"Han er blevet tyk efter han stoppede med at træne."
"Anh ấy đã trở nên béo sau khi ngừng tập luyện."
-
"Min hund er lidt tyk, fordi jeg giver ham for mange godbidder."
"Con chó của tôi hơi béo vì tôi cho nó ăn quá nhiều bánh thưởng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tyk"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "tyk" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "tyk" đúng ngữ cảnh
Từ 'tyk' thường được dùng để chỉ người hoặc động vật. Cần phân biệt với 'fed', cũng có nghĩa là 'béo' nhưng thường được dùng để chỉ thức ăn hoặc vật liệu chứa nhiều chất béo. Trong một số trường hợp, 'fed' có thể mang nghĩa tích cực (ví dụ: 'en fed fest' - một bữa tiệc tuyệt vời), trong khi 'tyk' thường mang nghĩa trung tính hoặc tiêu cực.