(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa fedtholdig
B1
adjektiv B1 Dinh dưỡng, Thực phẩm

fedtholdig

/ˈfe̝tˌhɔlˀˌti/
giàu chất béo
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fedtholdig"

Định nghĩa (Dansk)

Indeholder en stor mængde fedt.

Ý nghĩa của "fedtholdig" trong tiếng Việt

Chứa một lượng lớn chất béo.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fedtholdig"

  • "Denne ost er meget fedtholdig."

    "Loại phô mai này rất giàu chất béo."

  • "Undgå fedtholdige fødevarer, hvis du vil tabe dig."

    "Hãy tránh các loại thực phẩm giàu chất béo nếu bạn muốn giảm cân."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fedtholdig"

Đồng nghĩa

fed (béo) olierig (giàu dầu)

Trái nghĩa

Cách dùng "fedtholdig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "fedtholdig" đúng ngữ cảnh

Từ 'fedtholdig' thường được dùng để mô tả thực phẩm hoặc các sản phẩm có hàm lượng chất béo cao. Nên chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để phân biệt với các từ có nghĩa tương tự.

Bảng chia từ (Bøjning) của "fedtholdig"