fermentering
Định nghĩa & Giải nghĩa "fermentering"
Định nghĩa (Dansk)
En proces hvor et stof omdannes af mikroorganismer eller enzymer.
Ý nghĩa của "fermentering" trong tiếng Việt
Sự lên men, đặc biệt là sự lên men gây ra bởi vi khuẩn hoặc enzyme.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fermentering"
-
"Fermentering af sukker kan producere alkohol."
"Sự lên men đường có thể tạo ra cồn."
-
"Mælkesyrebakterier bruges til fermentering af mejeriprodukter."
"Vi khuẩn axit lactic được sử dụng để lên men các sản phẩm từ sữa."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fermentering"
Đồng nghĩa
Cách dùng "fermentering" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "fermentering" đúng ngữ cảnh
Từ 'fermentering' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'sự lên men' trong tiếng Việt. Lưu ý rằng nó thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học hoặc kỹ thuật hơn là trong các ngữ cảnh hàng ngày, nơi các từ như 'gæring' có thể phổ biến hơn.
Bảng chia từ (Bøjning) của "fermentering"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | fermentering |
Fermentering er en gammel metode til konservering af mad.
(Sự lên men là một phương pháp cổ xưa để bảo quản thực phẩm.) |
| Xác định số ít | fermenteringen |
Fermenteringen af kålen tager flere uger.
(Quá trình lên men bắp cải mất vài tuần.) |
| Nguyên thể số nhiều | fermenteringer |
Der findes mange forskellige fermenteringer, der bruges i madlavning.
(Có nhiều loại lên men khác nhau được sử dụng trong nấu ăn.) |
| Xác định số nhiều | fermenteringerne |
Fermenteringerne af disse grøntsager er meget populære.
(Các quá trình lên men của những loại rau này rất phổ biến.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Mælkesyrefermentering er en vigtig proces i mange fødevarer."
"Sự lên men lactic là một quá trình quan trọng trong nhiều loại thực phẩm."
- "Ølproduktion involverer fermentering af sukker til alkohol."
"Sản xuất bia liên quan đến quá trình lên men đường thành rượu."
- "Fermenteringsteknikker kan forbedre smagen og holdbarheden af grøntsager."
"Các kỹ thuật lên men có thể cải thiện hương vị và thời hạn sử dụng của rau quả."
- "Fermenteringens rolle i fødevareproduktion er afgørende for mange traditionelle retter."
"Vai trò của quá trình lên men trong sản xuất thực phẩm là rất quan trọng đối với nhiều món ăn truyền thống."
- "Vi studerer fermenteringens kemi for at forstå processen bedre."
"Chúng tôi nghiên cứu hóa học của quá trình lên men để hiểu rõ hơn về quá trình này."
- "Fermenteringens hastighed afhænger af temperaturen og tilstedeværelsen af visse mikroorganismer."
"Tốc độ của quá trình lên men phụ thuộc vào nhiệt độ và sự hiện diện của một số vi sinh vật nhất định."