gæring
Định nghĩa & Giải nghĩa "gæring"
Định nghĩa (Dansk)
En proces hvor sukker omdannes til alkohol og kuldioxid ved hjælp af gær eller bakterier.
Ý nghĩa của "gæring" trong tiếng Việt
Quá trình sản xuất bia hoặc các loại đồ uống có cồn khác.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "gæring"
-
"Gæringen er en vigtig del af ølbrygningsprocessen."
"Quá trình lên men là một phần quan trọng của quy trình sản xuất bia."
-
"Under gæringen omdannes sukkeret til alkohol."
"Trong quá trình lên men, đường được chuyển hóa thành rượu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "gæring"
Đồng nghĩa
Cách dùng "gæring" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "gæring" đúng ngữ cảnh
Từ 'gæring' chỉ quá trình lên men nói chung, không nhất thiết chỉ riêng bia. Cần phân biệt với các từ chỉ các công đoạn cụ thể trong quy trình sản xuất bia.
Bảng chia từ (Bøjning) của "gæring"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | gæring |
Gæring er en naturlig proces.
(Sự lên men là một quá trình tự nhiên.) |
| Xác định số ít | gæringen |
Gæringen i øllet tager tid.
(Sự lên men trong bia cần thời gian.) |
| Nguyên thể số nhiều | gæringer |
Forskellige gæringer giver forskellige resultater.
(Các loại lên men khác nhau cho ra các kết quả khác nhau.) |
| Xác định số nhiều | gæringerne |
Gæringerne i vinen er vigtige for smagen.
(Các quá trình lên men trong rượu vang rất quan trọng đối với hương vị.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Forskellige typer af gæringer bruges i fødevareindustrien til at producere alt fra brød til øl."
"Các loại lên men khác nhau được sử dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm để sản xuất mọi thứ từ bánh mì đến bia."
- "Vi studerede gæringerne i laboratoriet for at forstå processen bedre."
"Chúng tôi đã nghiên cứu các quá trình lên men trong phòng thí nghiệm để hiểu rõ hơn về quy trình này."
- "De komplekse gæringer bidrager til den unikke smag af vinen."
"Các quá trình lên men phức tạp góp phần tạo nên hương vị độc đáo của rượu vang."