(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa fibre
B1
substantiv B1 Dinh dưỡng học, Y học

fibre

/ˈfiːbɐ/
chất xơ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fibre"

Định nghĩa (Dansk)

Ufordøjelige plantefibre, der findes i frugt, grøntsager, fuldkorn og bælgfrugter, som er gavnlige for sundheden.

Ý nghĩa của "fibre" trong tiếng Việt

Thành phần không tiêu hóa được của thực phẩm có nguồn gốc thực vật, như trái cây, rau, ngũ cốc và các loại đậu, có lợi cho sức khỏe.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fibre"

  • "Fibre er vigtigt for en sund fordøjelse."

    "Chất xơ rất quan trọng cho một hệ tiêu hóa khỏe mạnh."

  • "Spis masser af frugt og grøntsager for at få nok fibre."

    "Hãy ăn nhiều trái cây và rau quả để có đủ chất xơ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fibre"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "fibre" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "fibre" đúng ngữ cảnh

Từ "fibre" trong tiếng Đan Mạch tương tự như "chất xơ" trong tiếng Việt, đều chỉ thành phần không tiêu hóa được của thực phẩm thực vật, có lợi cho sức khỏe. Lưu ý cách phát âm và viết khác nhau giữa tiếng Anh (fiber) và tiếng Đan Mạch (fibre).

Bảng chia từ (Bøjning) của "fibre"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít fibre
Jeg spiser en fibre om dagen.
(Tôi ăn một chất xơ mỗi ngày.)
Xác định số ít fibren
Fibren i havregryn er sund.
(Chất xơ trong bột yến mạch rất tốt cho sức khỏe.)
Nguyên thể số nhiều fibre
Der er mange fibre i grøntsager.
(Có nhiều chất xơ trong rau củ.)
Xác định số nhiều fibrene
Fibrene i denne kost er meget gavnlige.
(Các chất xơ trong chế độ ăn uống này rất có lợi.)