fibre
Định nghĩa & Giải nghĩa "fibre"
Định nghĩa (Dansk)
Ufordøjelige plantefibre, der findes i frugt, grøntsager, fuldkorn og bælgfrugter, som er gavnlige for sundheden.
Ý nghĩa của "fibre" trong tiếng Việt
Thành phần không tiêu hóa được của thực phẩm có nguồn gốc thực vật, như trái cây, rau, ngũ cốc và các loại đậu, có lợi cho sức khỏe.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fibre"
-
"Fibre er vigtigt for en sund fordøjelse."
"Chất xơ rất quan trọng cho một hệ tiêu hóa khỏe mạnh."
-
"Spis masser af frugt og grøntsager for at få nok fibre."
"Hãy ăn nhiều trái cây và rau quả để có đủ chất xơ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fibre"
Chưa có dữ liệu liên quan.
Cách dùng "fibre" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "fibre" đúng ngữ cảnh
Từ "fibre" trong tiếng Đan Mạch tương tự như "chất xơ" trong tiếng Việt, đều chỉ thành phần không tiêu hóa được của thực phẩm thực vật, có lợi cho sức khỏe. Lưu ý cách phát âm và viết khác nhau giữa tiếng Anh (fiber) và tiếng Đan Mạch (fibre).
Bảng chia từ (Bøjning) của "fibre"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | fibre |
Jeg spiser en fibre om dagen.
(Tôi ăn một chất xơ mỗi ngày.) |
| Xác định số ít | fibren |
Fibren i havregryn er sund.
(Chất xơ trong bột yến mạch rất tốt cho sức khỏe.) |
| Nguyên thể số nhiều | fibre |
Der er mange fibre i grøntsager.
(Có nhiều chất xơ trong rau củ.) |
| Xác định số nhiều | fibrene |
Fibrene i denne kost er meget gavnlige.
(Các chất xơ trong chế độ ăn uống này rất có lợi.) |