findes
Định nghĩa & Giải nghĩa "findes"
Định nghĩa (Dansk)
At være tilgængelig eller eksistere, så man kan finde det.
Ý nghĩa của "findes" trong tiếng Việt
Có thể khám phá, phát hiện hoặc nhận thấy được.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "findes"
-
"Guld kan findes i jorden."
"Vàng có thể được tìm thấy trong lòng đất."
-
"Løsningen kan findes i bogen."
"Giải pháp có thể được tìm thấy trong cuốn sách."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "findes"
Đồng nghĩa
Cách dùng "findes" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "findes" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Đan Mạch, 'findes' thường được dùng để chỉ sự tồn tại hoặc khả năng tìm thấy một cái gì đó. Cần phân biệt với 'at finde' (tìm kiếm). 'Findes' thường mang ý nghĩa bị động (passive).
Bảng chia từ (Bøjning) của "findes"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | at finde |
Det er svært at finde en god løsning.
(Thật khó để tìm ra một giải pháp tốt.) |
| Hiện tại | finder |
Jeg finder nøglerne på bordet.
(Tôi tìm thấy chìa khóa trên bàn.) |
| Quá khứ | fandt |
Han fandt sin pung i parken.
(Anh ấy đã tìm thấy ví của mình trong công viên.) |
| Quá khứ phân từ | fundet |
Bogen er blevet fundet i biblioteket.
(Cuốn sách đã được tìm thấy trong thư viện.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "I skoven findes der mange svampe."
"Trong rừng có rất nhiều nấm."
- "Hver dag findes der nye muligheder."
"Mỗi ngày đều có những cơ hội mới."
- "På biblioteket findes alle disse bøger."
"Tại thư viện có tất cả những cuốn sách này."
- "Der må findes en løsning på dette problem."
"Chắc chắn phải có một giải pháp cho vấn đề này."
- "Jeg tror, der kan findes billigere alternativer."
"Tôi nghĩ rằng có thể tìm thấy những lựa chọn thay thế rẻ hơn."
- "Man bør undersøge, om der findes ledige stillinger i virksomheden."
"Người ta nên kiểm tra xem có vị trí tuyển dụng nào trong công ty hay không."
- "Der har fundets mange interessante historier om den gamle by."
"Đã có rất nhiều câu chuyện thú vị về thành phố cổ."
- "Jeg har aldrig fundet en bedre løsning end denne."
"Tôi chưa bao giờ tìm thấy một giải pháp nào tốt hơn giải pháp này."
- "Det har ikke fundets beviser for hans påstande."
"Không có bằng chứng nào được tìm thấy cho những tuyên bố của anh ấy."
- "Der findes mange smukke søer i Danmark."
"Có rất nhiều hồ đẹp ở Đan Mạch."
- "Findes der en ledig plads her?"
"Có chỗ trống nào ở đây không?"
- "I butikken findes et stort udvalg af oste."
"Trong cửa hàng có rất nhiều loại pho mát."
- "Findes der en bedre løsning?"
"Có giải pháp nào tốt hơn không?"
- "Findes bogen på biblioteket?"
"Cuốn sách có ở thư viện không?"
- "Hvor mange muligheder findes der?"
"Có bao nhiêu khả năng?"
- "Jeg tror, at løsningen findes i en mere bæredygtig tilgang."
"Tôi tin rằng giải pháp tồn tại trong một cách tiếp cận bền vững hơn."
- "Det er vigtigt, at der findes ressourcer til at støtte udsatte familier."
"Điều quan trọng là phải có nguồn lực để hỗ trợ các gia đình dễ bị tổn thương."
- "Hun sagde, at lykken findes i de små ting i livet."
"Cô ấy nói rằng hạnh phúc tồn tại trong những điều nhỏ nhặt của cuộc sống."